Landskrona BoIS
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ostersunds FK

Landskrona BoIS vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 2-0 Ostersunds FK tại Superettan, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 2, Ostersunds FK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 18
Sân vận động
Landskrona Idrottsplats, Landskrona
Phong độ
WDDWL Landskrona BoIS
DDWDW Ostersunds FK
  1. 4' M. Mohamed 1-0
  2. 42' Xavier Odhiambo
  3. HT1-0
  4. 46' S. Marklund J. Hopcutt
  5. 46' Y. Adjoumani T. Johansson
  6. 60' J. Ali A. Edqvist
  7. 68' E. Sylisufaj C. Streete
  8. 68' C. Stark C. Capotondi
  9. 70' M. Croon A. Origi
  10. 71' Max'Med Omar Mohamed
  11. 80' G. Granstrom A. Bonnah
  12. 80' C. Morfelt Z. Ghanoum
  13. 83' Ahmed Bonnah
  14. 88' V. Karlsson X. Odhiambo
  15. 88' M. Milosevic M. Mohamed
  16. 90'+5 K. Fosuhene Asare K. Jensen
  17. 90' E. Sylisufaj · H. Nasstrom 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Landskrona BoIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Robin Asterhed
  1. 30M. Pettersson
  2. 21K. Jensen ▼ 90'
  3. 12M. Jonsson
  4. 3G. Weststrom
  5. 16R. Rahmani
  6. 23M. Nilsson
  7. 6H. Nasstrom
  8. 10C. Capotondi ▼ 68'
  9. 15M. Mohamed ▼ 88'
  10. 20X. Odhiambo ▼ 88'
  11. 14C. Streete ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 29S. Hildeman
  2. 7V. Karlsson ▲ 88'
  3. 8A. Smajic
  4. 9E. Sylisufaj ▲ 68'
  5. 22C. Stark ▲ 68'
  6. 28M. Milosevic ▲ 88'
  7. 47K. Fosuhene Asare ▲ 90'
Ostersunds FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kiarash Livani
  1. 77A. Origi ▼ 70'
  2. 27Z. Ghanoum ▼ 80'
  3. 23A. Suljic
  4. 5S. Anyanwu
  5. 4T. Johansson ▼ 46'
  6. 7N. Perry
  7. 16A. Sporrong
  8. 22A. Bonnah ▼ 80'
  9. 6A. Edqvist ▼ 60'
  10. 11J. Hopcutt ▼ 46'
  11. 25C. Amatkarijo

Dự bị 7

  1. 2C. Enemark
  2. 10S. Marklund ▲ 46'
  3. 14J. Ali ▲ 60'
  4. 15G. Granstrom ▲ 80'
  5. 26C. Morfelt ▲ 80'
  6. 28Y. Adjoumani ▲ 46'
  7. 32M. Croon ▲ 70'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
53Ghi được45
62Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu