Landskrona BoIS vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 0-1 Ostersunds FK tại Superettan, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 2, Ostersunds FK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 17
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- WDDWL Landskrona BoIS
- WDDWD Ostersunds FK
- 7' Calvin Kabuye
- 30' Edvin Dahlqvist
- HT0-0
- 58' Rasmus Wendt
- 64' 0-1 M. Mazur
- 67' ▲ F. Ihler ▼ R. Wendt
- 71' ▲ J. Strid ▼ E. Lindman
- 72' Mykola Musolitin
- 76' Jakob Hedenquist
- 77' ▲ S. Marklund ▼ M. Musolitin
- 81' ▲ M. Nilsson ▼ G. Bruzelius
- 81' ▲ S. Hegdal ▼ D. Edvardsson
- 83' Ousmane Diawara
- 83' Myroslav Mazur
- 86' ▲ A. Sporrong ▼ M. Sinyan
- 86' ▲ A. Nader ▼ S. Karlsson Grach
- 86' ▲ Z. Ghanoum ▼ A. Österholm
- 90'+6 Andrew Mills
- FT0-1
Đội hình
- 1Amr Kaddoura
- 12M. Jonsson
- 4G. Bruzelius ▼ 81'
- 2J. Rapp
- 24E. Lindman ▼ 71'
- 14D. Edvardsson ▼ 81'
- 10A. Egnell
- 5E. Dahlqvist
- 47K. Asare
- 11O. Diawara
- 22R. Wendt ▼ 67'
Dự bị 7
- 9F. Ihler ▲ 67'
- 16J. Strid ▲ 71'
- 23M. Nilsson ▲ 81'
- 28S. Hegdal ▲ 81'
- 17S. Burakovsky
- 29S. Hildeman
- 19V. Sundberg
- 30A. Mills
- 6J. Hedenquist
- 22T. Rask
- 18M. Mazur
- 28Y. Adjoumani
- 7A. Österholm ▼ 86'
- 8Erick Brendon
- 25M. Sinyan ▼ 86'
- 29C. Kabuye
- 11M. Musolitin ▼ 77'
- 9S. Karlsson Grach ▼ 86'
Dự bị 7
- 40S. Marklund ▲ 77'
- 16A. Sporrong ▲ 86'
- 19A. Nader ▲ 86'
- 27Z. Ghanoum ▲ 86'
- 5K. Jablinski
- 23S. Mensiro
- 24A. Berg
Thống kê
03⚑2
⚑250
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm12
4Chệch đích2
2Bị chặn5
2Phạt góc2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
61Ghi được51
67Thủng lưới48
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai27