GIF Sundsvall
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Falkenbergs FF

GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-2 Falkenbergs FF tại Superettan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Falkenbergs FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 16
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
DLWLW Falkenbergs FF
  1. 24' 0-1 A. Andersson · E. Mohammad
  2. 31' Lassina Sangare
  3. 33' S. Ekong · E. Gojani 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' W. Videhult A. Andersson
  6. 57' Hugo Aviander
  7. 59' E. Hansson H. Aviander
  8. 64' N. Hansson L. Sangare
  9. 72' M. Eriksson C. Bjork
  10. 80' G. Alexandersson T. Stalheden
  11. 82' J. Mambu M. Hallin
  12. 83' William Videhult
  13. 88' 1-2 H. Kallstrom · E. Mohammad
  14. 90'+1 L. Beqiri O. Lindberg
  15. 90'+1 H. Komano H. Kallstrom
  16. FT1-2

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ion Doros Guler
  1. 1J. Olsson
  2. 18L. Forsberg
  3. 3M. Hallin ▼ 82'
  4. 4J. Hedenquist
  5. 5A. Atlee
  6. 9T. Kagayama
  7. 23H. Aviander ▼ 59'
  8. 6M. Manchon
  9. 19E. Gojani
  10. 8C. Bjork ▼ 72'
  11. 15S. Ekong

Dự bị 9

  1. 13D. Henareh
  2. 16E. Hansson ▲ 59'
  3. 20J. Bjornler
  4. 21K. Sulaiman
  5. 22M. Eriksson ▲ 72'
  6. 25C. Baah
  7. 26E. Carrick
  8. 27A. Bahtijar
  9. 30J. Mambu ▲ 82'
Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christoffer Andersson
  1. 1A. Andersson ▼ 46'
  2. 6L. Borgstrom
  3. 4T. Stalheden ▼ 80'
  4. 23A. Salo
  5. 8N. Bertilsson
  6. 19O. Lindberg ▼ 90'
  7. 30G. Aguda
  8. 18L. Sangare ▼ 64'
  9. 10E. Mohammad
  10. 9A. Andersson ▼ 46'
  11. 11H. Kallstrom ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 31G. Lillienberg
  2. 5N. Hansson ▲ 64'
  3. 14W. Videhult ▲ 46'
  4. 15W. Ljunggren
  5. 21L. Beqiri ▲ 90'
  6. 25G. Alexandersson ▲ 80'
  7. 29H. Komano ▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping 0-0
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
23 44 - 33 +11 41
3
Ostersunds FK
23 32 - 24 +8 39
4
Varbergs BoIS FC
23 39 - 30 +9 38
5
Oddevold 0-0
24 37 - 32 +5 36
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
23 31 - 31 0 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK
23 24 - 34 -10 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
5Ghi được25
17Thủng lưới17
0.5Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn10
2Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu