GIF Sundsvall
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Falkenbergs FF

GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 3-1 Falkenbergs FF tại Allsvenskan, 29 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Falkenbergs FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 6
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Trọng tài
Kaspar Sjoberg, Sweden
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
DLWLW Falkenbergs FF
  1. 39' L. Hallenius 1-0
  2. 44' D. Myrestam P. Konate
  3. HT1-0
  4. 63' K. Söderström A. Wede
  5. 66' L. Hallenius · O. Berg 2-0
  6. 74' T. Englund R. Östlind
  7. 78' J. Chibuike C. Carlsson
  8. 83' Tobias Karlsson
  9. 86' 2-1 J. Chibuike11m
  10. 90'+4 Pol Moreno E. Björkander
  11. 90' P. Wilson L. Hallenius
  12. 90'+1 P. Wilson · O. Berg 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Cedergren
  1. 20W. Eskelinen 6.5
  2. 4A. Blomqvist 7.0
  3. 2P. Konate ▼ 44' 6.7
  4. 22Jonathan Tamimi 6.5
  5. 5E. Björkander ▼ 90' 7.3
  6. 16Carlos Gracia 6.9
  7. 6Ciércoles 7.2
  8. 18O. Berg ⇢2 8.4
  9. 8David Batanero 7.2
  10. 9L. Hallenius ⚽2 ▼ 90' 8.1
  11. 23M. Sema 6.4

Dự bị 7

  1. 3D. Myrestam ▲ 44' 6.5
  2. 19Pol Moreno ▲ 90'
  3. 30P. Wilson ▲ 90' 7.4
  4. 11T. Eriksson
  5. 14P. Pichkah
  6. 1L. Saxton
  7. 21David Haro
Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Eklund
  1. 1J. Brattberg 5.9
  2. 33T. Joza 6.5
  3. 8T. Karlsson 6.5
  4. 18J. Ericsson 6.8
  5. 4C. Johansson 6.4
  6. 12C. Carlsson ▼ 78' 6.7
  7. 11R. Östlind ▼ 74' 6.5
  8. 24A. Wede ▼ 63' 7.5
  9. 13M. Mathisen 6.6
  10. 22J. Björkengren 6.9
  11. 9N. Peter 6.4

Dự bị 7

  1. 10K. Söderström ▲ 63' 6.8
  2. 25T. Englund ▲ 74' 6.5
  3. 20J. Chibuike ▲ 78' 6.9
  4. 14P. Karlsson 6.5
  5. 6J. Lassagård
  6. 3H. Svensson
  7. 16H. Nilsson

Thống kê

005
810
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
5Phạt góc8
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
715Chuyền bóng333
640Chuyền chính xác250
90%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Djurgardens IF
30 53 - 19 +34 66
2
Malmö FF
30 56 - 16 +40 65
3
Hammarby Fotboll
30 75 - 38 +37 65
4
AIK Fotboll
30 47 - 24 +23 62
5
IFK Norrkoping
30 54 - 26 +28 57
6
BK Häcken
30 44 - 29 +15 49
7
IFK Göteborg
30 46 - 31 +15 48
8
IF Elfsborg
30 44 - 45 -1 43
9
Orebro SK
30 40 - 56 -16 33
10
Helsingborg
30 29 - 49 -20 30
11
Sirius
30 34 - 51 -17 29
12
Ostersunds FK
30 27 - 52 -25 25
13
Falkenbergs FF
30 25 - 62 -37 25
14
Kalmar FF
30 22 - 47 -25 23
15
GIF Sundsvall
30 31 - 50 -19 20
16
AFC Eskilstuna
30 23 - 55 -32 20
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

34Trận đấu35
37Ghi được33
61Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận0.94
3Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu