GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-0 Falkenbergs FF tại Superettan, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Falkenbergs FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 11
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Phong độ
- LLWWL GIF Sundsvall
- DLWLW Falkenbergs FF
- HT0-0
- 53' ▲ M. Sandberg ▼ M. Eriksson
- 60' ▲ H. Kallstrom ▼ O. Lindberg
- 60' ▲ A. Salo ▼ N. Hansson
- 66' ▲ S. Tammivuori ▼ Y. Finey
- 66' ▲ J. Bjornler ▼ T. Sandberg
- 69' ▲ A. Shino ▼ P. Engblom
- 77' ▲ I. Shears ▼ L. Shahin
- 90'+4 Melker Nilsson
- 90'+4 Alexander Salo
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Olsson 7.9
- 30M. Hallin 7.2
- 18L. Forsberg 7.0
- 4L. Svanberg 7.5
- 5D. Olsson 6.6
- 9T. Kagayama 7.3
- 23H. Aviander 7.0
- 7T. Sandberg ▼ 66' 6.5
- 22M. Eriksson ▼ 53' 6.9
- 19Y. Finey ▼ 66' 7.2
- 21P. Engblom ▼ 69' 6.7
Dự bị 7
- 13D. Henareh
- 11S. Tammivuori ▲ 66' 6.9
- 14A. Shino ▲ 69' 6.7
- 15M. Sandberg ▲ 53' 6.6
- 20J. Bjornler ▲ 66' 6.3
- 26E. Carrick
- 27A. Bahtijar
- 1A. Andersson 8.0
- 18L. Borgstrom 7.2
- 4T. Stalheden 7.2
- 5N. Hansson ▼ 60' 6.9
- 8N. Bertilsson 7.2
- 19O. Lindberg ▼ 60' 6.3
- 30G. Aguda 6.9
- 28M. Nilsson 7.3
- 17L. Sibelius 7.2
- 21A. Andersson 7.2
- 10L. Shahin ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 31G. Lillienberg
- 2G. Johansson
- 12C. Carlsson
- 14I. Shears ▲ 77' 6.2
- 16H. Kallstrom ▲ 60' 6.7
- 23A. Salo ▲ 60' 7.2
- 26S. Hindi
Thống kê
00⚑4
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
572Chuyền bóng437
485Chuyền chính xác358
85%Chính xác chuyền82%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
54Ghi được79
53Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai41