Falkenbergs FF vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 3-0 GIF Sundsvall tại Superettan, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 23
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Phong độ
- DLWLW Falkenbergs FF
- LLWWL GIF Sundsvall
- 3' N. Bertilsson · L. Sibelius 1-0
- 25' V. Ekblom · N. Bertilsson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Sandberg ▼ M. Jelassi
- 56' V. Ekblom · O. Lindberg 3-0
- 60' ▲ L. Shahin ▼ V. Ekblom
- 71' ▲ D. Olsson ▼ M. Palomino
- 71' ▲ A. Bahtijar ▼ M. Hallin
- 73' ▲ N. Hansson ▼ T. Stalheden
- 73' ▲ H. Kallstrom ▼ L. Sibelius
- 73' ▲ S. Hindi ▼ G. Aguda
- 79' Nikolas Talo
- 81' ▲ J. Bjornler ▼ M. Sandberg
- 81' ▲ P. Engblom ▼ Carlos
- 86' ▲ I. Shears ▼ A. Andersson
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Andersson ▼ 86'
- 18L. Borgstrom
- 4T. Stalheden ▼ 73'
- 23A. Salo
- 8N. Bertilsson
- 19O. Lindberg
- 30G. Aguda ▼ 73'
- 28M. Nilsson
- 17L. Sibelius ▼ 73'
- 22V. Ekblom ▼ 60'
- 21A. Andersson ▼ 86'
Dự bị 7
- 31G. Lillienberg
- 2G. Johansson
- 5N. Hansson ▲ 73'
- 10L. Shahin ▲ 60'
- 14I. Shears ▲ 86'
- 16H. Kallstrom ▲ 73'
- 26S. Hindi ▲ 73'
- 13D. Henareh
- 3M. Jelassi ▼ 46'
- 30M. Hallin ▼ 71'
- 18L. Forsberg
- 24N. Talo
- 8M. Palomino ▼ 71'
- 23H. Aviander
- 6M. Manchon
- 9T. Kagayama
- 15M. Sandberg ▼ 81'
- 29Carlos ▼ 81'
Dự bị 7
- 35J. Jager Roding
- 5D. Olsson ▲ 71'
- 7T. Sandberg ▲ 46'
- 11S. Tammivuori
- 20J. Bjornler ▲ 81'
- 21P. Engblom ▲ 81'
- 27A. Bahtijar ▲ 71'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
79Ghi được54
48Thủng lưới53
1.84Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai37