GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-1 Falkenbergs FF tại Superettan, 2 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Falkenbergs FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 27
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Trọng tài
- P. Eriksson
- Phong độ
- LLWWL GIF Sundsvall
- LWLWW Falkenbergs FF
- 10' 0-1 L. Dahl
- 15' D. Myrestam 1-1
- HT1-1
- 65' Daniel Stensson
- 76' ▲ P. Pichkah ▼ L. Nåvik
- 88' ▲ N. Dahlström ▼ R. Lundström
- 90'+2 Samuel Adrian
- 90' ▲ C. Carlsson ▼ L. Dahl
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Andersson
- 3D. Myrestam
- 15R. Lundström ▼ 88'
- 4A. Blomqvist
- 5D. Olsson
- 8P. Silfwer
- 7E. Andersson
- 6D. Stensson
- 23L. Nåvik ▼ 76'
- 9L. Hallenius
- 21P. Engblom
Dự bị 7
- 14P. Pichkah ▲ 76'
- 20N. Dahlström ▲ 88'
- 19T. Stenshagen
- 31A. Larsson
- 32G. Hoffman
- 33A. Palmlöv
- 35O. Jonsson
- 31V. Noring
- 8T. Karlsson
- 25T. Englund
- 37L. Öhman
- 20L. Dahl ▼ 90'
- 4A. Norén
- 6A. Wede
- 17S. Adrian
- 28M. Nilsson
- 45A. Bergmark Wiberg
- 9O. Hintsa
Dự bị 7
- 12C. Carlsson ▲ 90'
- 2G. Aguda
- 13U. Bala
- 16T. Erlandsson
- 14N. Peter
- 99E. Hintsa
- 11L. Sibelius
Thống kê
01⚑10
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm4
9Trúng đích2
14Chệch đích2
10Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 29 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 29 | +18 | 48 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 26 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 39 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 38 | |
| 12 | 30 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 31 - 40 | -9 | 34 | |
| 15 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 34 - 55 | -21 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
54Ghi được41
37Thủng lưới66
1.59Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai22