Falkenbergs FF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
GIF Sundsvall

Falkenbergs FF vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 1-1 GIF Sundsvall tại Superettan, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 15
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Trọng tài
F. Oppong
Phong độ
DLWLW Falkenbergs FF
LLWWL GIF Sundsvall
  1. HT0-0
  2. 46' K. Kizito M. Nilsson
  3. 46' A. Eriksson M. Özen
  4. 48' 0-1 L. Hallenius
  5. 56' Samuel Adrian
  6. 60' O. Hintsa K. Söderström
  7. 60' T. Stenshagen D. Myrestam
  8. 60' L. Nåvik P. Pichkah
  9. 62' A. Wede 1-1
  10. 65' Erik Andersson
  11. 77' A. Palmlöv A. Ekström
  12. 78' Linus Hallenius
  13. 85' T. Karlsson L. Öhman
  14. 89' U. Bala A. Wede
  15. 90'+1 J. Bengtsson E. Andersson
  16. FT1-1

Đội hình

Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Tuvesson
  1. 31V. Noring
  2. 37L. Öhman ▼ 85'
  3. 21M. Özen ▼ 46'
  4. 4A. Norén
  5. 18L. Borgström
  6. 12C. Carlsson
  7. 6A. Wede ▼ 89'
  8. 10K. Söderström ▼ 60'
  9. 17S. Adrian
  10. 28M. Nilsson ▼ 46'
  11. 45A. Bergmark Wiberg

Dự bị 7

  1. 3K. Kizito ▲ 46'
  2. 22A. Eriksson ▲ 46'
  3. 9O. Hintsa ▲ 60'
  4. 8T. Karlsson ▲ 85'
  5. 13U. Bala ▲ 89'
  6. 16T. Erlandsson
  7. 25T. Englund
GIF Sundsvall Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Åhnstrand
  1. 1A. Andersson
  2. 3D. Myrestam ▼ 60'
  3. 4A. Blomqvist
  4. 2A. Eriksson
  5. 20N. Dahlström
  6. 17A. Ekström ▼ 77'
  7. 8P. Silfwer
  8. 7E. Andersson ▼ 90'
  9. 14P. Pichkah ▼ 60'
  10. 9L. Hallenius
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 19T. Stenshagen ▲ 60'
  2. 23L. Nåvik ▲ 60'
  3. 33A. Palmlöv ▲ 77'
  4. 25J. Bengtsson ▲ 90'
  5. 18J. Carström
  6. 29G. Molin
  7. 35O. Jonsson

Thống kê

014
420
4Phạt góc4
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
41Ghi được54
66Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu