Falkenbergs FF vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-0 GIF Sundsvall tại Allsvenskan, 27 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 17
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Trọng tài
- Glenn Nyberg, Sweden
- Phong độ
- DLWLW Falkenbergs FF
- LLWWL GIF Sundsvall
- 28' R. Östlind · T. Karlsson 1-0
- 34' J. Chibuike11m 2-0
- 41' Carl Johansson
- HT2-0
- 53' Juanjo Ciércoles
- 55' ▲ T. Englund ▼ J. Chibuike
- 61' Tobias Englund
- 68' ▲ O. Berg ▼ Carlos Gracia
- 71' ▲ E. Sylisufaj ▼ N. Peter
- 83' ▲ Pol Moreno ▼ Pol Roigé
- 85' ▲ A. Wede ▼ R. Östlind
- FT2-0
Đội hình
- 16H. Nilsson 8.2
- 8T. Karlsson ⇢ 7.2
- 18J. Ericsson 7.2
- 21M. Özen 6.6
- 4C. Johansson 7.0
- 12C. Carlsson 6.3
- 11R. Östlind ⚽ ▼ 85' 7.9
- 10K. Söderström 6.6
- 22J. Björkengren 7.5
- 20J. Chibuike ⚽ ▼ 55' 7.2
- 9N. Peter ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 25T. Englund ▲ 55' 6.3
- 17E. Sylisufaj ▲ 71' 6.7
- 24A. Wede ▲ 85' 6.5
- 1J. Brattberg
- 33T. Joza
- 14P. Karlsson 7.2
- 5D. Chatto
- 1L. Saxton 6.7
- 4A. Blomqvist 6.6
- 2P. Konate 6.2
- 22Jonathan Tamimi 6.6
- 5E. Björkander 6.9
- 16Carlos Gracia ▼ 68' 6.5
- 6Ciércoles 6.3
- 7Pol Roigé ▼ 83' 7.2
- 8David Batanero 7.2
- 9Marc Mas 7.0
- 30P. Wilson 6.9
Dự bị 7
- 18O. Berg ▲ 68' 6.7
- 19Pol Moreno ▲ 83' 6.3
- 14P. Pichkah
- 70C. Omeje
- 11T. Eriksson
- 20F. Widén
- 33J. Carström
Thống kê
02⚑5
⚑210
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm15
6Trúng đích6
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị5
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
304Chuyền bóng676
219Chuyền chính xác598
72%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 66 | |
| 2 | 30 | 56 - 16 | +40 | 65 | |
| 3 | 30 | 75 - 38 | +37 | 65 | |
| 4 | 30 | 47 - 24 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 54 - 26 | +28 | 57 | |
| 6 | 30 | 44 - 29 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 46 - 31 | +15 | 48 | |
| 8 | 30 | 44 - 45 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 11 | 30 | 34 - 51 | -17 | 29 | |
| 12 | 30 | 27 - 52 | -25 | 25 | |
| 13 | 30 | 25 - 62 | -37 | 25 | |
| 14 | 30 | 22 - 47 | -25 | 23 | |
| 15 | 30 | 31 - 50 | -19 | 20 | |
| 16 | 30 | 23 - 55 | -32 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
35Trận đấu34
33Ghi được37
65Thủng lưới61
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai19