Falkenbergs FF vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 1-1 GIF Sundsvall tại Allsvenskan, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 4, GIF Sundsvall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 26
- Trọng tài
- Jonas Eriksson, Sweden
- Phong độ
- DLWLW Falkenbergs FF
- LLWWL GIF Sundsvall
- 22' Noah Sonko Sundberg
- 22' J. Karlsson11m 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ J. Morsay ▼ S. Rajalakso
- 68' Noah Sonko Sundberg
- 68' Noah Sonko Sundberg
- 75' 1-1 P. Wilson
- 82' ▲ Z. Krizanovic ▼ S. Rodevåg
- 84' ▲ K. Mostafa ▼ T. Drage
- 88' Per Karlsson
- 89' ▲ Mauricio Albornoz ▼ S. Suljevic
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Lundin
- 21T. Juel-Nielsen
- 14P. Karlsson
- 25F. Carvalho
- 7D. Svensson
- 12C. Carlsson
- 11J. Vall
- 30T. Drage ▼ 84'
- 10A. Nazari
- 17J. Karlsson
- 15S. Rodevåg ▼ 82'
Dự bị 7
- 42Z. Krizanovic ▲ 82'
- 77K. Mostafa ▲ 84'
- 24J. Brattberg
- 18H. Araba
- 8L. Johansson
- 3E. Sylisufaj
- 23E. Kwakwa
- 17T. Naurin
- 15M. Danielsson
- 3D. Olsson
- 19N. Sonko-Sundberg
- 5E. Björkander
- 11S. Rajalakso ▼ 62'
- 20S. Suljevic ▼ 89'
- 26E. Granat
- 9J. Eklund
- 22S. Silva
- 30P. Wilson
Dự bị 6
- 32J. Morsay ▲ 62'
- 27Mauricio Albornoz ▲ 89'
- 18R. Sellin
- 14J. Enarsson
- 4S. Ålander
- 1L. Saxton
Thống kê
01⚑11
⚑321
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm7
10Trúng đích4
7Chệch đích3
11Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua9
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 26 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 52 - 26 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 59 - 37 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 58 - 38 | +20 | 48 | |
| 6 | 30 | 45 - 40 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 48 - 47 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 51 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 58 - 45 | +13 | 40 | |
| 11 | 30 | 46 - 49 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 32 - 39 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 54 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 34 - 52 | -18 | 29 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 25 - 84 | -59 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
25Ghi được38
84Thủng lưới54
0.83Bàn thắng mỗi trận1.27
0Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai20