GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 2-1 Falkenbergs FF tại Allsvenskan, 9 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 2, hòa 4, Falkenbergs FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Trọng tài
- Bojan Pandzic, Sweden
- Phong độ
- LLWWL GIF Sundsvall
- LWLWW Falkenbergs FF
- 11' R. Sigurjónsson 1-0
- 22' S. Silva 2-0
- 34' ▲ H. Araba ▼ L. Ofosuhene
- HT2-0
- 46' ▲ K. Mostafa ▼ C. Carlsson
- 58' David Svensson
- 70' ▲ E. Granat ▼ R. Sellin
- 72' ▲ S. Hasani ▼ P. Dibba
- 74' 2-1 T. Juel-Nielsen
- 77' ▲ J. Karlsson ▼ A. Pelvas
- 80' ▲ J. Eklund ▼ S. Silva
- FT2-1
Đội hình
- 17T. Naurin
- 18R. Sellin ▼ 70'
- 15M. Danielsson
- 21E. Larsson
- 19N. Sonko-Sundberg
- 7K. Steindorsson
- 8L. Gerson
- 6R. Sigurjónsson
- 16R. Tranberg
- 22S. Silva ▼ 80'
- 14P. Dibba ▼ 72'
Dự bị 7
- 26E. Granat ▲ 70'
- 12S. Hasani ▲ 72'
- 9J. Eklund ▲ 80'
- 1L. Saxton
- 5E. Björkander
- 11S. Rajalakso
- 20S. Suljevic
- 16A. Lundin
- 33T. Joza
- 21T. Juel-Nielsen
- 14P. Karlsson
- 7D. Svensson
- 12C. Carlsson ▼ 46'
- 11J. Vall
- 19A. Nazari
- 20A. Pelvas ▼ 77'
- 42Z. Krizanovic
- 70L. Ofosuhene ▼ 34'
Dự bị 7
- 18H. Araba ▲ 34'
- 77K. Mostafa ▲ 46'
- 17J. Karlsson ▲ 77'
- 1O. Martler
- 8T. Karlsson
- 15S. Rodevåg
- 23E. Kwakwa
Thống kê
00⚑4
⚑810
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm9
9Trúng đích6
8Chệch đích3
4Phạt góc8
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 26 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 52 - 26 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 59 - 37 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 58 - 38 | +20 | 48 | |
| 6 | 30 | 45 - 40 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 48 - 47 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 51 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 58 - 45 | +13 | 40 | |
| 11 | 30 | 46 - 49 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 32 - 39 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 54 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 34 - 52 | -18 | 29 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 25 - 84 | -59 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
38Ghi được25
54Thủng lưới84
1.27Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới0
18Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai10