Vasteras SK FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Orgryte IS

Vasteras SK FK vs Orgryte IS

Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 1-1 Orgryte IS tại Superettan, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 2, hòa 6, Orgryte IS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 2
Sân vận động
Hitachi Energy Arena, Westeros
Phong độ
LWDWL Vasteras SK FK
LDWLD Orgryte IS
  1. 14' 0-1 N. Christoffersson · A. Mujanic
  2. 25' William Svensson
  3. 26' Charlie Vindehall
  4. 28' Amel Mujanić
  5. 29' J. Ali11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 49' M. Larsson L. Abadid
  8. 66' P. Ribeiro J. Ali
  9. 66' T. Axel V. Wernersson
  10. 66' J. Magnusson J. Ring
  11. 77' Mamadou Diagne
  12. 77' M. Karlsson N. Christoffersson
  13. 85' E. Dixon-Bonner T. Hartzell
  14. 90'+4 C. Styffe W. Svensson
  15. FT1-1

Đội hình

Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kalle Shantha Karlsson
  1. 1A. Fagerstrom 7.0
  2. 42T. Hartzell ▼ 85' 7.2
  3. 18F. Nsabiyumva 7.5
  4. 3L. Abadid ▼ 49' 6.9
  5. 29A. Thongla-Iad Warneryd 8.7
  6. 5K. Gunnarsson 7.0
  7. 8M. Diagne 6.3
  8. 21V. Wernersson ▼ 66' 7.0
  9. 10J. Ring ▼ 66' 6.7
  10. 24J. Johansson 7.2
  11. 9J. Ali ▼ 66' 7.0

Dự bị 7

  1. 25A. Bernardini
  2. 7P. Ribeiro ▲ 66' 6.7
  3. 13H. Engstrom
  4. 14E. Dixon-Bonner ▲ 85' 6.3
  5. 17T. Axel ▲ 66' 6.6
  6. 19J. Magnusson ▲ 66' 7.3
  7. 44M. Larsson ▲ 49' 6.3
Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claes Andreas Holmberg
  1. 30A. Rahm 6.2
  2. 3J. Azulay 6.7
  3. 6M. Dyrestam 7.0
  4. 17M. Keita 6.9
  5. 24W. Svensson ▼ 90' 6.9
  6. 7C. Vindehall 6.5
  7. 8A. Mujanic 7.9
  8. 19A. Andreasson 6.3
  9. 15I. Dahlqvist 6.3
  10. 11N. Christoffersson ▼ 77' 7.2
  11. 14D. Paulson 6.3

Dự bị 7

  1. 44H. Gustafsson
  2. 5C. Styffe ▲ 90'
  3. 16H. Dahlqvist
  4. 20M. Karlsson ▲ 77' 6.3
  5. 21W. Kenndal
  6. 28I. Ahmed
  7. 31A. Abukar

Thống kê

016
230
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm7
1Trúng đích4
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
614Chuyền bóng356
540Chuyền chính xác273
88%Chính xác chuyền77%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
82Ghi được72
47Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu