Orgryte IS vs Vasteras SK FK
Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 1-0 Vasteras SK FK tại Superettan, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orgryte IS thắng 2, hòa 6, Vasteras SK FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 29
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWLD Orgryte IS
- LWDWL Vasteras SK FK
- 44' William Svensson
- HT0-0
- 46' E. Sylisufaj 1-0
- 63' ▲ P. Åslund ▼ S. Johansson
- 63' ▲ F. Tronêt ▼ I. Diabate
- 70' Viktor Lundberg
- 74' ▲ S. Abraham ▼ V. Lundberg
- 76' ▲ U. Aras ▼ P. Strompf
- 76' ▲ O. Edlund ▼ M. Mahammed
- 79' ▲ H. Dahlqvist ▼ E. Sylisufaj
- 88' ▲ A. Mujanić ▼ N. Bärkroth
- 88' ▲ N. Christoffersson ▼ D. Paulson
- 90'+3 Christoffer Styffe
- 90'+1 ▲ A. Hellblom ▼ M. Larsson
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Nilsson
- 2L. Tagesson
- 5C. Styffe
- 22M. Haglind-Sangré
- 24W. Svensson
- 14D. Paulson ▼ 88'
- 6K. Holmén
- 28E. Sadiku
- 10N. Bärkroth ▼ 88'
- 26E. Sylisufaj ▼ 79'
- 9V. Lundberg ▼ 74'
Dự bị 7
- 7S. Abraham ▲ 74'
- 17H. Dahlqvist ▲ 79'
- 8A. Mujanić ▲ 88'
- 11N. Christoffersson ▲ 88'
- 18J. Drott
- 29W. Alder
- 30A. Rahm
- 1A. Fagerström
- 3A. Douglas
- 18F. Nsabiyumva
- 5P. Strompf ▼ 76'
- 11S. Gefvert
- 8D. Ask
- 26M. Mahammed ▼ 76'
- 31M. Larsson ▼ 90'
- 6S. Johansson ▼ 63'
- 9J. Ali
- 17I. Diabate ▼ 63'
Dự bị 7
- 22P. Åslund ▲ 63'
- 23F. Tronêt ▲ 63'
- 4U. Aras ▲ 76'
- 15O. Edlund ▲ 76'
- 16A. Hellblom ▲ 90'
- 13D. Svensson
- 21A. Coulibaly
Thống kê
03⚑6
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm4
6Trúng đích3
7Chệch đích1
6Phạt góc6
1Việt vị1
20Phạm lỗi17
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
52Ghi được69
73Thủng lưới35
1.18Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai43