Orgryte IS

Orgryte IS

Thụy Điển · Allsvenskan

Orgryte IS: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Allsvenskan — điểm: 18, số trận: 24. Trận tiếp theo: Djurgardens IF vs Orgryte IS, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Orgryte IS 4-2 GAIS, 18 tháng 10.

Phong độ
DLLLW
HLV
Andreas Holmberg · Từ 2025
Vị trí
15 · Đ: 18 · Tr: 24 →
Sân vận động
Gamla Ullevi, Gothenburg · 18.800

Lịch thi đấu

23-11
Orgryte IS
Kalmar FF
–
–
29-11
Degerfors IF
Orgryte IS
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 5

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
2
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–8–7
Sân khách
3–4–13
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,9
Hiệp hai
0,7 : 1,2
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-26× · 15%
  • 0-33× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 1-22× · 5%
  • 1-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Allsvenskan 244614 295433-4-3
Friendlies Clubs 7223 7142—
Svenska Cupen 1100 310—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 64 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 76 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 79 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 66 · 12% 16% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 90 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 96 · 18% 18% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 74 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 95 · 18% 15% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 85 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 88 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 112 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 114 · 21% 22% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 343, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu