Vasteras SK FK vs Orgryte IS
Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 2-2 Orgryte IS tại Superettan, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 2, hòa 6, Orgryte IS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 27
- Sân vận động
- Solid Park Arena, Västerås
- Trọng tài
- F. Hansson
- Phong độ
- LWDWL Vasteras SK FK
- LDWLD Orgryte IS
- 1' E. Björndahl 1-0
- 44' Eric Nohlgren
- HT1-0
- 55' Taha Abdi Ali
- 58' E. Björndahl 2-0
- 61' Pedro Ribeiro
- 62' Elias Gustafson
- 70' ▲ Aílton Almeida ▼ A. Lans
- 70' ▲ A. Andreasson ▼ E. Nohlgren
- 76' ▲ F. Tronêt ▼ T. Ali
- 84' ▲ S. Sörman ▼ S. Johansson
- 84' ▲ L. Sabah ▼ Pedro Ribeiro
- 84' ▲ K. Björklund ▼ E. Skogh
- 85' ▲ H. Sahlin ▼ J. Cooper Love
- 85' ▲ Peru Ruiz ▼ A. Rashkaj
- 86' Peru Ruiz Irisarri
- 87' Erik Bjorndahl
- 87' Hannes Sahlin
- 89' 2-1 A. Zeljkovic
- 90'+2 ▲ J. Lindahl ▼ O. Edlund
- 90'+2 ▲ A. Brorsson ▼ D. Paulson
- 90'+4 2-2 Aílton Almeida
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Fagerström
- 4J. Merbom-Adolfsson
- 22D. Hermansson
- 21E. Skogh ▼ 84'
- 6S. Johansson ▼ 84'
- 7Pedro Ribeiro ▼ 84'
- 23D. Jajić
- 11S. Gefvert
- 15O. Edlund ▼ 90'
- 27T. Ali ▼ 76'
- 77E. Björndahl
Dự bị 7
- 10F. Tronêt ▲ 76'
- 19S. Sörman ▲ 84'
- 20L. Sabah ▲ 84'
- 26K. Björklund ▲ 84'
- 17J. Lindahl ▲ 90'
- 13D. Svensson
- 30W. Videhult
- 1F. Andersson
- 5A. Lans ▼ 70'
- 3J. Azulay
- 22M. Haglind-Sangré
- 17H. Dahlqvist
- 11E. Gustafson
- 21A. Rashkaj ▼ 85'
- 20E. Nohlgren ▼ 70'
- 14D. Paulson ▼ 90'
- 9A. Zeljkovic
- 15J. Cooper Love ▼ 85'
Dự bị 7
- 7Aílton Almeida ▲ 70'
- 18A. Andreasson ▲ 70'
- 6H. Sahlin ▲ 85'
- 25Peru Ruiz ▲ 85'
- 23A. Brorsson ▲ 90'
- 12R. Wallinder
- 27R. Glavak
Thống kê
03⚑2
⚑640
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
4Trúng đích7
8Chệch đích6
2Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 29 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 29 | +18 | 48 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 26 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 39 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 38 | |
| 12 | 30 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 31 - 40 | -9 | 34 | |
| 15 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 34 - 55 | -21 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
40Ghi được44
46Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai27