Vasteras SK FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orgryte IS

Vasteras SK FK vs Orgryte IS

Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 0-0 Orgryte IS tại Superettan, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 2, hòa 6, Orgryte IS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 2
Sân vận động
Iver Arena, Västerås
Phong độ
LWDWL Vasteras SK FK
LDWLD Orgryte IS
  1. 29' William Svensson
  2. 37' Daniel Paulson
  3. HT0-0
  4. 69' J. Drott H. Dahlqvist
  5. 69' J. Selvén M. Nuh
  6. 77' Jonathan Drott
  7. 78' Olle Edlund
  8. 81' M. Gamboš O. Edlund
  9. 86' M. Larsson J. Burke
  10. 86' Miguel Sandberg P. Åslund
  11. 90'+2 A. Andreasson I. Dahlqvist
  12. FT0-0

Đội hình

Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 1A. Fagerström
  2. 2H. Magnusson
  3. 18F. Nsabiyumva
  4. 3A. Douglas
  5. 11S. Gefvert
  6. 15O. Edlund ▼ 81'
  7. 8D. Ask
  8. 22P. Åslund ▼ 86'
  9. 6S. Johansson
  10. 16A. Hellblom
  11. 10J. Burke ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 20M. Gamboš ▲ 81'
  2. 31M. Larsson ▲ 86'
  3. 33Miguel Sandberg ▲ 86'
  4. 4U. Aras
  5. 5D. Engström
  6. 13D. Svensson
  7. 23F. Tronêt
Orgryte IS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Aubynn
  1. 12M. Nilsson
  2. 2L. Tagesson
  3. 3J. Azulay
  4. 22M. Haglind-Sangré
  5. 24W. Svensson
  6. 15I. Dahlqvist ▼ 90'
  7. 14D. Paulson
  8. 23H. Karim
  9. 17H. Dahlqvist ▼ 69'
  10. 11N. Christoffersson
  11. 21M. Nuh ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 18J. Drott ▲ 69'
  2. 25J. Selvén ▲ 69'
  3. 19A. Andreasson ▲ 90'
  4. 5C. Styffe
  5. 9V. Lundberg
  6. 28E. Sadiku
  7. 30A. Rahm

Thống kê

0112
530
18Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích3
9Bị chặn2
12Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi27
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
69Ghi được52
35Thủng lưới73
1.68Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu