Orgryte IS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasteras SK FK

Orgryte IS vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 1-1 Vasteras SK FK tại Superettan, 26 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orgryte IS thắng 2, hòa 6, Vasteras SK FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 15
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
F. Ben Ahmed Nehdi
Phong độ
LDWLD Orgryte IS
LWDWL Vasteras SK FK
  1. 5' Anton Andreasson
  2. 37' Simon Johansson
  3. HT0-0
  4. 46' H. Sjögrell K. Ackermann
  5. 56' Alex Douglas
  6. 58' Anton Lans
  7. 63' O. Johansson V. Lundberg
  8. 63' A. Rashkaj E. Nohlgren
  9. 65' M. Larsson O. Edlund
  10. 73' D. Burubwa S. Johansson
  11. 78' M. Haglind-Sangré 1-0
  12. 83' 1-1 V. Granath
  13. 85' E. Gustafson A. Lans
  14. 86' J. Lindahl H. Magnusson
  15. 87' A. Lindelöv D. Ask
  16. FT1-1

Đội hình

Orgryte IS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Gunnarsson
  1. 13R. Wallinder
  2. 5A. Lans ▼ 85'
  3. 3J. Azulay
  4. 22M. Haglind-Sangré
  5. 18A. Andreasson
  6. 2A. Brorsson
  7. 6E. Nohlgren ▼ 63'
  8. 14D. Paulson
  9. 10K. Ackermann ▼ 46'
  10. 15I. Dahlqvist
  11. 9V. Lundberg ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 19H. Sjögrell ▲ 46'
  2. 20O. Johansson ▲ 63'
  3. 21A. Rashkaj ▲ 63'
  4. 11E. Gustafson ▲ 85'
  5. 1Sixten Mohlin
  6. 23J. Vennberg
  7. 31A. Abukar
Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Karlsson
  1. 1A. Fagerström
  2. 7Pedro Ribeiro
  3. 2H. Magnusson ▼ 86'
  4. 30T. Rask
  5. 6S. Johansson ▼ 73'
  6. 23D. Jajić
  7. 8D. Ask ▼ 87'
  8. 11S. Gefvert
  9. 15O. Edlund ▼ 65'
  10. 3A. Douglas
  11. 14V. Granath

Dự bị 7

  1. 31M. Larsson ▲ 65'
  2. 27D. Burubwa ▲ 73'
  3. 17J. Lindahl ▲ 86'
  4. 32A. Lindelöv ▲ 87'
  5. 9V. Prodell
  6. 13D. Svensson
  7. 21E. Skogh

Thống kê

027
120
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
8Chệch đích3
1Bị chặn4
7Phạt góc1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
53Ghi được67
55Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu