Vasteras SK FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orgryte IS

Vasteras SK FK vs Orgryte IS

Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 1-1 Orgryte IS tại Superettan, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 2, hòa 6, Orgryte IS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 21
Sân vận động
Iver Arena, Västerås
Trọng tài
M. Koløy
Phong độ
WDWLW Vasteras SK FK
LDWLD Orgryte IS
  1. 27' V. Granath 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Larsson M. Gamboš
  4. 60' Viktor Granath
  5. 63' M. Pawlik O. Edlund
  6. 68' N. Bärkroth A. Rashkaj
  7. 68' H. Dahlqvist A. Lans
  8. 68' E. Sadiku V. Lundberg
  9. 77' A. Ahl-Holmström A. Andreasson
  10. 77' H. Sjögrell K. Ackermann
  11. 79' D. Jajić M. Larsson
  12. 80' 1-1 E. Sadiku
  13. 89' Sandberg Miguel S. Johansson
  14. FT1-1

Đội hình

Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Karlsson
  1. 1A. Fagerström
  2. 7Pedro Ribeiro
  3. 2H. Magnusson
  4. 30T. Rask
  5. 6S. Johansson ▼ 89'
  6. 20M. Gamboš ▼ 46'
  7. 8D. Ask
  8. 11S. Gefvert
  9. 15O. Edlund ▼ 63'
  10. 3A. Douglas
  11. 14V. Granath

Dự bị 7

  1. 31M. Larsson ▲ 46'
  2. 21M. Pawlik ▲ 63'
  3. 23D. Jajić ▲ 79'
  4. 33Sandberg Miguel ▲ 89'
  5. 4M. Degerlund
  6. 27D. Burubwa
  7. 34E. Wahl
Orgryte IS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Gunnarsson
  1. 13R. Wallinder
  2. 5A. Lans ▼ 68'
  3. 3J. Azulay
  4. 22M. Haglind-Sangré
  5. 18A. Andreasson ▼ 77'
  6. 2A. Brorsson
  7. 21A. Rashkaj ▼ 68'
  8. 14D. Paulson
  9. 10K. Ackermann ▼ 77'
  10. 15I. Dahlqvist
  11. 9V. Lundberg ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 8N. Bärkroth ▲ 68'
  2. 17H. Dahlqvist ▲ 68'
  3. 28E. Sadiku ▲ 68'
  4. 16A. Ahl-Holmström ▲ 77'
  5. 19H. Sjögrell ▲ 77'
  6. 1Sixten Mohlin
  7. 6E. Nohlgren

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
67Ghi được53
59Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu