Orgryte IS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vasteras SK FK

Orgryte IS vs Vasteras SK FK

Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 1-1 Vasteras SK FK tại Superettan, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orgryte IS thắng 2, hòa 6, Vasteras SK FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 4
Sân vận động
Nya Ullevi, Göteborg
Trọng tài
M. Strömbergsson
Phong độ
LDWLD Orgryte IS
WDWLW Vasteras SK FK
  1. 24' Jonathan Azulay
  2. 25' 0-1 G. Lagerbielke11m
  3. HT0-1
  4. 54' Aílton Almeida A. Andreasson
  5. 60' Brian Span
  6. 64' Filip Almström Tähti
  7. 64' S. Gefvert B. Span
  8. 65' Arvid Brorsson
  9. 69' A. Razak K. Ackermann
  10. 72' Filip Almström Tähti
  11. 72' Filip Almström Tähti
  12. 74' K. Custovic V. Prodell
  13. 77' A. Zeljkovic 1-1
  14. 85' A. Sigurdsson H. Sjögrell
  15. 86' A. Hellblom J. Salmon
  16. 87' W. Videhult F. Tronêt
  17. 90'+4 Simon Johansson
  18. 90'+1 David Engström
  19. FT1-1

Đội hình

Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Ivarsson
  1. 1F. Andersson
  2. 3J. Azulay
  3. 22M. Haglind-Sangré
  4. 23A. Brorsson
  5. 17H. Dahlqvist
  6. 14D. Paulson
  7. 18A. Andreasson ▼ 54'
  8. 8L. Browning-Lagerfeldt
  9. 10K. Ackermann ▼ 69'
  10. 16H. Sjögrell ▼ 85'
  11. 9A. Zeljkovic

Dự bị 7

  1. 7Aílton Almeida ▲ 54'
  2. 25A. Razak ▲ 69'
  3. 28A. Sigurdsson ▲ 85'
  4. 2S. Ohlsson
  5. 6H. Sahlin
  6. 12R. Wallinder
  7. 31A. Abukar
Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Askebrand
  1. 1A. Fagerström
  2. 5D. Engström
  3. 3F. Almström-Tähti
  4. 4J. Merbom-Adolfsson
  5. 2G. Lagerbielke
  6. 10F. Tronêt ▼ 87'
  7. 6S. Johansson
  8. 31A. Sporrong
  9. 22J. Salmon ▼ 86'
  10. 9V. Prodell ▼ 74'
  11. 14B. Span ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 11S. Gefvert ▲ 64'
  2. 20K. Custovic ▲ 74'
  3. 16A. Hellblom ▲ 86'
  4. 30W. Videhult ▲ 87'
  5. 13D. Svensson
  6. 24V. Steen
  7. 32C. Royo

Thống kê

028
551
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm5
7Trúng đích4
4Chệch đích1
8Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
44Ghi được40
46Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu