Hammarby Talang vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 3-1 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 4, hòa 3, IF Karlstad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 13
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- DLDDL Hammarby Talang
- LLLDL IF Karlstad
- 10' D. E. Hedstrom J. · K. Marrah 1-0
- 30' J. Ericsson
- 32' W. Axelsson
- HT1-0
- 52' B. Hedlof · K. Marrah 2-0
- 55' A. Bark
- 57' ▲ N. Bjork ▼ A. Bellander
- 59' ▲ N. Ablido ▼ W. Axelsson
- 59' ▲ S. Rydz ▼ A. Bark
- 65' D. E. Hedstrom J. 3-0
- 72' ▲ O. Alvers ▼ U. Owoyemi
- 72' ▲ F. Johansson Bahar ▼ S. Zurmati
- 75' ▲ E. Sadarangani ▼ M. Oberg
- 75' ▲ L. Kallman ▼ O. Adindu
- 82' 3-1 I. Adewale
- 90'+3 ▲ J. Lindahl ▼ B. Laturnus
- 90'+3 ▲ I. M. Issack ▼ K. Marrah
- FT3-1
Đội hình
- 40A. Dzevlan
- 3E. Lwampindy-Bofua
- 7B. Laturnus ▼ 90'
- 8J. Simpson
- 9O. Adindu ▼ 75'
- 10K. Marrah ▼ 90'
- 11O. Steinke Branby
- 15D. E. Hedstrom J.
- 18B. Hedlof
- 19M. Oberg ▼ 75'
- 80W. Axelsson ▼ 59'
Dự bị 7
- 1L. Ronnelow
- 2J. Lindahl ▲ 90'
- 20N. Ablido ▲ 59'
- 28E. Sadarangani ▲ 75'
- 33I. M. Issack ▲ 90'
- 66K. Stregart
- 71L. Kallman ▲ 75'
- 1M. Karlsson
- 6S. Zurmati ▼ 72'
- 12A. Bellander ▼ 57'
- 17N. Jatta
- 18J. Ericsson
- 19E. Nilsson King
- 21I. Adewale
- 24J. Segura Bonilla
- 26U. Owoyemi ▼ 72'
- 28A. Bark ▼ 59'
- 29F. Odhiambo
Dự bị 7
- 7E. Berger
- 8N. Bjork ▲ 57'
- 10O. Alvers ▲ 72'
- 11S. Rydz ▲ 59'
- 23L. Rhose
- 25F. Johansson Bahar ▲ 72'
- 27C. Josefsson
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
64Ghi được75
32Thủng lưới51
1.88Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai43