IF Karlstad vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 4-1 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 15 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 3, hòa 3, Hammarby Talang thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 16
- Sân vận động
- Sola Arena, Karlstad
- Trọng tài
- J. Bäckström
- Phong độ
- LLDLL IF Karlstad
- LDDLW Hammarby Talang
- 19' S. Zarkovic 1-0
- 38' E. Nilsson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Beqiri ▼ E. Nilsson
- 46' ▲ M. El Kabir ▼ J. Erabi
- 63' ▲ C. Marigliano ▼ Linus Langer
- 63' ▲ O. Kihlgren ▼ A. Bellander
- 66' ▲ E. Agyemang Duah ▼ J. Burke
- 66' D. Johannesson 3-0
- 70' 3-1 M. El Kabir11m
- 75' ▲ E. Forsberg ▼ K. Aso
- 75' ▲ O. Alvers ▼ D. Johannesson
- 77' C. Amatkarijo 4-1
- 89' ▲ W. Hofvander ▼ O. Olaniyan
- FT4-1
Đội hình
- P. Rosendahl
- J. Ericsson
- S. Zarkovic
- K. Aso ▼ 75'
- Linus Langer ▼ 63'
- E. Nilsson ▼ 46'
- S. Nwosu
- M. Qassem
- A. Bellander ▼ 63'
- D. Johannesson ▼ 75'
- C. Amatkarijo
Dự bị 7
- A. Beqiri ▲ 46'
- C. Marigliano ▲ 63'
- O. Kihlgren ▲ 63'
- E. Forsberg ▲ 75'
- O. Alvers ▲ 75'
- N. Rolandsson
- S. Bellander
- K. Kawawa
- J. Burke ▼ 66'
- N. Adjei
- L. Svanberg
- J. Mendes
- W. Weidersjö
- A. Douglas
- O. Olaniyan ▼ 89'
- M. Sainte
- A. Harabi
- J. Erabi ▼ 46'
Dự bị 7
- M. El Kabir ▲ 46'
- E. Agyemang Duah ▲ 66'
- W. Hofvander ▲ 89'
- A. Groundstroem
- N. Negash
- S. Selin
- Y. Hakimyasin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 74 | |
| 2 | 30 | 66 - 40 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 34 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 62 - 35 | +27 | 57 | |
| 5 | 30 | 53 - 43 | +10 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 10 | 30 | 51 - 49 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 13 | 30 | 50 - 69 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
62Ghi được40
35Thủng lưới57
2.07Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai17