Hammarby Talang
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Karlstad

Hammarby Talang vs IF Karlstad

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-0 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 4, hòa 3, IF Karlstad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 11
Sân vận động
Vikingavallen, Täby
Trọng tài
M. Römö-Mella
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
LLLDL IF Karlstad
  1. HT0-0
  2. 46' A. Beqiri E. Asike
  3. 59' S. Nwosuphản lưới 1-0
  4. 67' S. Nielsen M. Qassem
  5. 70' O. Kihlgren
  6. 78' L. Bayéré J. Erabi
  7. 78' M. Mitku L. Sahlin
  8. 82' G. Haidar O. Alvers
  9. 89' W. Axelsson Tervonen W. Hofvander
  10. FT1-0

Đội hình

Hammarby Talang HLV: N. Đorđević
  1. S. Selin
  2. M. Diaby
  3. N. Adjei
  4. B. Engdahl
  5. L. Svanberg
  6. F. Hammar
  7. M. Bajrović
  8. M. Sainte
  9. W. Hofvander ▼ 89'
  10. A. Harabi
  11. J. Erabi ▼ 78'

Dự bị 7

  1. L. Bayéré ▲ 78'
  2. W. Axelsson Tervonen ▲ 89'
  3. A. Aljic
  4. C. Georges
  5. E. Agyemang Duah
  6. V. Rönnberg
  7. W. Björklund
IF Karlstad HLV: K. Panagopoulos
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. K. Aso
  4. L. Sahlin ▼ 78'
  5. E. Asike ▼ 46'
  6. S. Nwosu
  7. O. Alvers ▼ 82'
  8. O. Kihlgren
  9. A. Bellander
  10. M. Qassem ▼ 67'
  11. I. Boye

Dự bị 5

  1. A. Beqiri ▲ 46'
  2. S. Nielsen ▲ 67'
  3. M. Mitku ▲ 78'
  4. G. Haidar ▲ 82'
  5. S. Graasvoll

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
49Ghi được54
42Thủng lưới52
1.63Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu