IF Karlstad
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Hammarby Talang

IF Karlstad vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 2-2 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 3, hòa 3, Hammarby Talang thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 8
Sân vận động
Sola Arena, Karlstad
Phong độ
LLLDL IF Karlstad
DLDDL Hammarby Talang
  1. 20' 0-1 D. Gül
  2. 27' Moustafa Benshi A. Beqiri
  3. 32' Moustafa Benshi 1-1
  4. 35' E. Björndahl 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' K. Grauberg L. Svanberg
  7. 51' K. Grauberg
  8. 51' F. Ajvazi
  9. 56' F. Bahar Johansson S. Nielsen
  10. 64' C. Marigliano
  11. 65' 2-2 D. Gül11m
  12. 66' E. Kurtulus M. Bajrović
  13. 72' D. Johannesson F. Bahar Johansson
  14. 72' M. Falknäs C. Marigliano
  15. 73' J. Simpson L. Källman
  16. 73' S. Beko İ. Vural
  17. 84' H. Cederin
  18. 84' G. Hedin N. Gebrezgi
  19. FT2-2

Đội hình

IF Karlstad HLV: A. Bunjaki
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. I. Berisha
  4. C. Marigliano ▼ 72'
  5. F. Ajvazi
  6. Y. Takuto
  7. A. Beqiri ▼ 27'
  8. H. Cederin
  9. S. Nielsen ▼ 56'
  10. E. Björndahl
  11. A. Bellander

Dự bị 7

  1. Moustafa Benshi ▲ 27'
  2. F. Bahar Johansson ▲ 56'
  3. D. Johannesson ▲ 72'
  4. M. Falknäs ▲ 72'
  5. E. Forsberg
  6. S. Graasvoll
  7. W. Sonntag
Hammarby Talang HLV: Martí Cifuentes
  1. S. Selin
  2. L. Svanberg ▼ 46'
  3. C. Eklund
  4. L. Källman ▼ 73'
  5. K. Gyamfi
  6. M. Bajrović ▼ 66'
  7. M. Amadou Sabo
  8. N. Gebrezgi ▼ 84'
  9. G. Elezaj
  10. İ. Vural ▼ 73'
  11. D. Gül

Dự bị 7

  1. K. Grauberg ▲ 46'
  2. E. Kurtulus ▲ 66'
  3. J. Simpson ▲ 73'
  4. S. Beko ▲ 73'
  5. G. Hedin ▲ 84'
  6. A. Tuhral
  7. I. Pettersson

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
48Ghi được39
50Thủng lưới43
1.41Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu