Hammarby Talang
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Karlstad

Hammarby Talang vs IF Karlstad

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-1 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 4, hòa 3, IF Karlstad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
LLLDL IF Karlstad
  1. 36' H. Cederin O. Kihlgren
  2. HT0-0
  3. 46' D. Johannesson Moustafa Benshi
  4. 56' 0-1 D. Johannesson
  5. 61' A. Beqiri
  6. 72' İ. Vural K. Grauberg
  7. 77' J. Ericsson
  8. 79' A. Wallenborg S. Nielsen
  9. 79' C. Marigliano I. Habib
  10. 80' J. Simpson M. Amadou Sabo
  11. 90'+4 D. Gül 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Selin
  2. C. Eklund
  3. N. Åstrand John
  4. K. Gyamfi
  5. E. Skoglund
  6. M. Amadou Sabo ▼ 80'
  7. E. Mohammed
  8. N. Gebrezgi
  9. G. Elezaj
  10. K. Grauberg ▼ 72'
  11. D. Gül

Dự bị 7

  1. İ. Vural ▲ 72'
  2. J. Simpson ▲ 80'
  3. E. Kurtulus
  4. F. Lindeberg
  5. L. Källman
  6. R. Granath
  7. S. Beko
IF Karlstad HLV: K. Jonevret
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. H. van Schaik
  4. I. Habib ▼ 79'
  5. Y. Takuto
  6. A. Beqiri
  7. O. Kihlgren ▼ 36'
  8. S. Nielsen ▼ 79'
  9. E. Björndahl
  10. A. Bellander
  11. Moustafa Benshi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. H. Cederin ▲ 36'
  2. D. Johannesson ▲ 46'
  3. A. Wallenborg ▲ 79'
  4. C. Marigliano ▲ 79'
  5. E. Forsberg
  6. L. Sten
  7. S. Graasvoll

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
39Ghi được48
43Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu