Hammarby Talang
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
IF Karlstad

Hammarby Talang vs IF Karlstad

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-1 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 4, hòa 3, IF Karlstad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 22
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
LLLDL IF Karlstad
  1. 7' N. Gebrezgi
  2. 12' J. Kanga 1-0
  3. 17' 1-1 J. Bonilla
  4. HT1-1
  5. 67' Rômulo F. Johansson Bahar
  6. 74' L. Källman A. Lahdo
  7. 78' N. John
  8. 81' Moustafa Benshi J. Bonilla
  9. 82' E. Nilsson King
  10. 85' H. Soderstrom
  11. 90'+1 J. Bertilsson H. Dahlqvist
  12. FT1-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Andersson
  2. G. Johanströmmer Hedin
  3. N. Åstrand John
  4. H. Söderström
  5. M. Bajrović
  6. N. Gebrezgi
  7. G. Elezaj
  8. O. Steinke Brånby
  9. A. Lahdo ▼ 74'
  10. J. Kanga
  11. A. Akimey

Dự bị 5

  1. L. Källman ▲ 74'
  2. K. Selin Stregart
  3. L. Rönnelöw
  4. R. Dwomoh
  5. T. Mohammed
IF Karlstad HLV: K. Jonevret
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. H. Dahlqvist ▼ 90'
  4. L. Rhöse
  5. C. Marigliano
  6. E. Berger
  7. F. Johansson Bahar ▼ 67'
  8. W. Sonntag
  9. E. Nilsson King
  10. A. Bellander
  11. J. Bonilla ▼ 81'

Dự bị 7

  1. Rômulo ▲ 67'
  2. Moustafa Benshi ▲ 81'
  3. J. Bertilsson ▲ 90'
  4. C. Josefsson
  5. H. Cederin
  6. J. Johnsson
  7. S. Rydz

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
65Ghi được70
32Thủng lưới52
1.91Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu