Hammarby Talang vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 0-3 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 4, hòa 3, IF Karlstad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Trọng tài
- A. Chalak
- Phong độ
- DLDDL Hammarby Talang
- LLLDL IF Karlstad
- 4' M. Lahdo
- 18' D. Johannesson
- 19' ▲ E. Nilsson ▼ O. Kihlgren
- 22' M. Lahdo
- 22' M. Lahdo
- 29' O. Abimbola
- 39' S. Zarkovic
- HT0-0
- 46' ▲ M. Bajrovic ▼ O. Abimbola
- 46' ▲ C. Amatkarijo ▼ O. Alvers
- 46' ▲ J. Ericsson ▼ A. Snibb
- 52' 0-1 I. Boye
- 66' J. Erabi
- 67' 0-2 C. Amatkarijo11m
- 70' ▲ M. Qassem ▼ D. Johannesson
- 73' ▲ J. Burke ▼ W. Weidersjö
- 77' 0-3 M. Qassem
- 80' ▲ S. Bellander ▼ A. Beqiri
- 85' ▲ W. Hofvander ▼ O. Olaniyan
- FT0-3
Đội hình
- K. Kawawa
- Y. Hakimyasin
- J. Mendes
- A. Groundstroem
- W. Weidersjö ▼ 73'
- A. Douglas
- O. Olaniyan ▼ 85'
- M. Lahdo
- W. Swedberg
- O. Abimbola ▼ 46'
- J. Erabi
Dự bị 7
- M. Bajrovic ▲ 46'
- J. Burke ▲ 73'
- W. Hofvander ▲ 85'
- G. Kabali
- L. Dahlgren
- N. Negash
- N. Thor
- P. Rosendahl
- S. Zarkovic
- K. Aso
- A. Snibb ▼ 46'
- Linus Langer
- A. Beqiri ▼ 80'
- S. Nwosu
- O. Alvers ▼ 46'
- O. Kihlgren ▼ 19'
- D. Johannesson ▼ 70'
- I. Boye
Dự bị 7
- E. Nilsson ▲ 19'
- C. Amatkarijo ▲ 46'
- J. Ericsson ▲ 46'
- M. Qassem ▲ 70'
- S. Bellander ▲ 80'
- E. Forsberg
- N. Rolandsson
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 74 | |
| 2 | 30 | 66 - 40 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 34 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 62 - 35 | +27 | 57 | |
| 5 | 30 | 53 - 43 | +10 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 10 | 30 | 51 - 49 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 13 | 30 | 50 - 69 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được62
57Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận2.07
3Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai30