IF Karlstad
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Talang

IF Karlstad vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 2-0 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 3, hòa 3, Hammarby Talang thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 1
Sân vận động
Sola Arena 1, Karlstad
Phong độ
LLLDL IF Karlstad
DLDDL Hammarby Talang
  1. 42' G. Elezaj
  2. HT0-0
  3. 46' J. Johnsson 1-0
  4. 55' H. Dahlqvist
  5. 60' J. Segura Bonilla
  6. 62' E. Nilsson King
  7. 65' H. Soderstrom
  8. 67' J. Bonilla 2-0
  9. 70' H. Cederin E. Nilsson King
  10. 70' Rômulo J. Bonilla
  11. 75' L. Rhose
  12. 75' R. Granath N. Gebrezgi
  13. 81' S. Rydz E. Hedström
  14. 89' O. Steinke Brånby A. Akimey
  15. FT2-0

Đội hình

IF Karlstad HLV: K. Jonevret
  1. M. Preković
  2. J. Ericsson
  3. H. van Schaik
  4. H. Dahlqvist
  5. L. Rhöse
  6. J. Johnsson
  7. E. Berger
  8. W. Sonntag
  9. E. Nilsson King ▼ 70'
  10. J. Bonilla ▼ 70'
  11. Moustafa Benshi

Dự bị 7

  1. H. Cederin ▲ 70'
  2. Rômulo ▲ 70'
  3. C. Josefsson
  4. C. Marigliano
  5. F. Stankovic
  6. M. Berggren
  7. M. Falknäs
Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Selin
  2. C. Eklund
  3. N. Åstrand John
  4. J. Simpson
  5. H. Söderström
  6. M. Bajrović
  7. E. Mohammed
  8. N. Gebrezgi ▼ 75'
  9. G. Elezaj
  10. E. Hedström ▼ 81'
  11. A. Akimey ▼ 89'

Dự bị 7

  1. R. Granath ▲ 75'
  2. S. Rydz ▲ 81'
  3. O. Steinke Brånby ▲ 89'
  4. E. Kurtulus
  5. G. Johanströmmer Hedin
  6. L. Källman
  7. S. Andersson

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
70Ghi được65
52Thủng lưới32
2Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu