IF Karlstad
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Hammarby Talang

IF Karlstad vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 1-4 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 3, hòa 3, Hammarby Talang thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 30
Sân vận động
Sola Arena, Karlstad
Trọng tài
A. Hasanbegovic
Phong độ
LLLDL IF Karlstad
DLDDL Hammarby Talang
  1. 2' 0-1 K. Asophản lưới
  2. 11' 0-2 L. Bayéré
  3. 43' S. Chimankpa Nwosu
  4. HT0-2
  5. 46' O. Alvers
  6. 46' S. Nielsen K. Aso
  7. 49' K. Cehajic 1-2
  8. 60' E. Asike
  9. 65' L. Hien L. Bayéré
  10. 65' W. Hofvander M. Madjed
  11. 68' M. Qassem G. Haidar
  12. 72' 1-3 W. Hofvander
  13. 73' L. Sten F. Bahar Johansson
  14. 77' M. Sainte S. Alioum
  15. 83' S. Zarkovic K. Cehajic
  16. 83' E. Hasanovic O. Alvers
  17. 85' 1-4 F. Hammar
  18. 86' J. Allard M. Bajrović
  19. 86' N. Tesfai Negash M. Karlsson
  20. 89' L. Steen
  21. FT1-4

Đội hình

IF Karlstad HLV: U. Buskqvist
  1. M. Karlsson ▼ 86'
  2. K. Aso ▼ 46'
  3. C. Marigliano
  4. E. Asike
  5. G. Haidar ▼ 68'
  6. S. Nwosu
  7. O. Alvers ▼ 83'
  8. F. Bahar Johansson ▼ 73'
  9. A. Bellander
  10. D. Johannesson
  11. K. Cehajic ▼ 83'

Dự bị 6

  1. S. Nielsen ▲ 46'
  2. M. Qassem ▲ 68'
  3. L. Sten ▲ 73'
  4. S. Zarkovic ▲ 83'
  5. E. Hasanovic ▲ 83'
  6. S. Graasvoll
Hammarby Talang HLV: N. Đorđević
  1. L. Moussa
  2. C. Eklund
  3. M. Karlsson ▼ 86'
  4. V. Rönnberg
  5. N. Åstrand John
  6. F. Hammar
  7. S. Alioum ▼ 77'
  8. I. Breze
  9. M. Bajrović ▼ 86'
  10. M. Madjed ▼ 65'
  11. L. Bayéré ▼ 65'

Dự bị 7

  1. L. Hien ▲ 65'
  2. W. Hofvander ▲ 65'
  3. M. Sainte ▲ 77'
  4. J. Allard ▲ 86'
  5. N. Tesfai Negash ▲ 86'
  6. I. Pettersson
  7. M. Diaby

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
54Ghi được49
52Thủng lưới42
1.64Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu