Kalmar FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Djurgardens IF

Kalmar FF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 3, hòa 1, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Trọng tài
Kristoffer Karlsson, Sweden
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
WWWWW Djurgardens IF
  1. 5' Abdussalam Magashy
  2. 40' Christos Almyras
  3. 45' Charlie Rosenquist Kristian Stromland Lien
  4. 45' Oskar Fallenius Patric Aslund
  5. HT0-0
  6. 61' Bo Åsulv Hegland
  7. 63' Max Larsson
  8. 65' 0-1 Bo Åsulv Hegland
  9. 68' Malcolm Stolt Eskild Dall
  10. 71' Adam Stahl Jeppe Okkels
  11. 71' Peter Langhoff Christos Almyras
  12. 72' Melker Hallberg Abdussalam Magashy
  13. 72' Noah Shamoun Tobias Lauritsen
  14. 84' Toni Koskela
  15. 88' Mikael Marques Bo Åsulv Hegland
  16. 88' Lars Saetra Victor Larsson
  17. FT0-1

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Koskela
  1. 1S. Brolin 6.5
  2. 26M. Ylitolva 6.5
  3. 4J. Löfgren 7.3
  4. 47A. Keita 7.2
  5. 2V. Larsson ▼ 88' 6.7
  6. 10M. Söderbäck 6.6
  7. 22T. Lauritsen ▼ 72' 6.2
  8. 23R. Gojani 7.0
  9. 24C. Sagoe 6.3
  10. 21A. Magashy ▼ 72' 6.4
  11. 19E. Dall ▼ 68' 6.2

Dự bị 8

  1. 20A. Almqvist
  2. 32C. Andersson
  3. 5M. Hallberg ▲ 72' 6.4
  4. 14E. Imeri
  5. 3S. Øverby
  6. 39L. Sætra 6.3
  7. 25N. Shamoun ▲ 72' 6.1
  8. 9M. Stolt ▲ 68' 5.9
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 35J. Rinne 7.0
  2. 2P. Johansson 6.7
  3. 5M. Tenho 7.1
  4. 4J. Une-Larsson 7.1
  5. 24M. Larsson 6.2
  6. 7Christos Almyras ▼ 71' 6.4
  7. 20M. Siltanen 6.6
  8. 8P. Åslund ▼ 45' 6.6
  9. 16Bo Åsulv Hegland ▼ 88' 7.7
  10. 19J. Okkels ▼ 71' 6.3
  11. 9K. Lien ▼ 45' 6.5

Dự bị 9

  1. 27S. Ringberg
  2. 18A. Ståhl ▲ 71' 6.4
  3. 6P. Langhoff ▲ 71' 6.8
  4. 29A. Johansson
  5. 21M. Marques ▲ 88' 6.9
  6. 11O. Fallenius ▲ 45' 6.5
  7. 28A. Andersson
  8. 30Lukas Henrik Jonsson
  9. 14C. Rosenquist ▲ 45' 6.1

Thống kê

023
630
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm6
1Trúng đích2
9Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị4
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
440Chuyền bóng474
367Chuyền chính xác401

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
21 34 - 30 +4 33
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
20 26 - 34 -8 21
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
17Ghi được32
15Thủng lưới7
1.55Bàn thắng mỗi trận2.67
3Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu