Kalmar FF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Djurgardens IF

Kalmar FF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 1-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 3, hòa 1, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 9
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
WWWWW Djurgardens IF
  1. HT0-0
  2. 57' E. Banda V. Edvardsen
  3. 76' S. Skrabb N. Girmai
  4. 86' K. Holmberg J. Asoro
  5. 87' V. Backman N. Shamoun
  6. 88' Simon Skrabb
  7. 90'+7 Victor Backman
  8. 90'+4 Ricardo Friedrich
  9. 90'+4 Hampus Finndell
  10. 90'+6 J. Stenmark I. Jansson
  11. 90'+5 G. Wikheim S. Hakšabanović
  12. 90'+3 L. Sætra · O. Berg 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Rydström
  1. 1Ricardo Friedrich 8.2
  2. 39L. Sætra 8.9
  3. 5D. Bergqvist 8.0
  4. 6R. Sjöstedt 7.2
  5. 3D. Ólafsson 6.9
  6. 29Romário 7.0
  7. 20O. Berg 7.6
  8. 22N. Girmai ▼ 76' 6.2
  9. 9I. Jansson ▼ 90' 6.2
  10. 17C. Gustafsson 7.3
  11. 14N. Shamoun ▼ 87' 7.5

Dự bị 7

  1. 11S. Skrabb ▲ 76' 6.3
  2. 26V. Backman ▲ 87' 6.5
  3. 23J. Stenmark ▲ 90'
  4. 30J. Kindberg
  5. 4E. Israelsson
  6. 28E. Olsson
  7. 2A. Lindahl
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Zetterström 7.5
  2. 19P. Bengtsson 6.7
  3. 2P. Johansson 6.9
  4. 3H. Ekdal 7.0
  5. 18I. Hien 6.2
  6. 9H. Radetinac 6.7
  7. 7M. Eriksson 6.9
  8. 99S. Hakšabanović ▼ 90' 7.5
  9. 13H. Finndell 7.3
  10. 16V. Edvardsen ▼ 57' 6.7
  11. 10J. Asoro ▼ 86' 6.7

Dự bị 7

  1. 12E. Banda ▲ 57' 6.9
  2. 17K. Holmberg ▲ 86' 6.5
  3. 23G. Wikheim ▲ 90'
  4. 22L. Cornic
  5. 4J. Löfgren
  6. 8E. Andersson
  7. 15A. Vasyutin

Thống kê

034
710
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm11
6Trúng đích5
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
685Chuyền bóng367
587Chuyền chính xác281
86%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

39Trận đấu52
63Ghi được100
33Thủng lưới55
1.62Bàn thắng mỗi trận1.92
20Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu