Djurgardens IF
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Kalmar FF

Djurgardens IF vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 3-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 1, Kalmar FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Trọng tài
F. Klitte
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
LWDLL Kalmar FF
  1. 14' G. Wikheim · M. Eriksson 1-0
  2. 33' Davíð Kristján Ólafsson
  3. 40' G. Wikheim · E. Banda 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' J. Asoro · G. Wikheim 3-0
  6. 56' S. Skrabb P. Diouf
  7. 56' J. Karlsson Romário
  8. 65' J. Löfgren K. Holmberg
  9. 66' V. Edvardsen J. Asoro
  10. 66' H. Radetinac M. Eriksson
  11. 67' Gustav Wikheim
  12. 67' N. Shamoun D. Ólafsson
  13. 67' F. Sachpekidis S. Nanasi
  14. 71' Nahom Girmai
  15. 77' 3-1 F. Sachpekidis · J. Karlsson
  16. 80' A. Doumbouya E. Andersson
  17. 85' I. Bjerkebo N. Girmai
  18. 88' 3-2 I. Bjerkebo · O. Berg
  19. 90'+3 Amadou Doumbouya
  20. 90'+1 P. Johansson E. Banda
  21. FT3-2

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Zetterström 6.0
  2. 33M. Danielson 6.9
  3. 3H. Ekdal 7.3
  4. 18I. Hien 6.5
  5. 7M. Eriksson ▼ 66' 7.2
  6. 23G. Wikheim ⚽2 8.9
  7. 8E. Andersson ▼ 80' 7.0
  8. 14B. Šabović 6.3
  9. 12E. Banda ▼ 90' 7.5
  10. 17K. Holmberg ▼ 65' 6.9
  11. 10J. Asoro ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 4J. Löfgren ▲ 65' 5.9
  2. 16V. Edvardsen ▲ 66' 6.5
  3. 9H. Radetinac ▲ 66' 6.2
  4. 25A. Doumbouya ▲ 80' 6.9
  5. 2P. Johansson ▲ 90' 6.9
  6. 15A. Vasyutin
  7. 11A. Ademi
Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Rydström
  1. 1Ricardo Friedrich 6.0
  2. 39L. Sætra 6.7
  3. 6R. Sjöstedt 6.6
  4. 3D. Ólafsson ▼ 67' 6.3
  5. 2A. Lindahl 6.5
  6. 29Romário ▼ 56' 6.2
  7. 20O. Berg 7.6
  8. 22N. Girmai ▼ 85' 5.9
  9. 12S. Nanasi ▼ 67' 6.3
  10. 17C. Gustafsson 6.7
  11. 27P. Diouf ▼ 56' 6.5

Dự bị 7

  1. 11S. Skrabb ▲ 56' 6.5
  2. 13J. Karlsson ▲ 56' 7.3
  3. 14N. Shamoun ▲ 67' 6.7
  4. 10F. Sachpekidis ▲ 67' 7.3
  5. 18I. Bjerkebo ▲ 85' 7.2
  6. 30J. Kindberg
  7. 26V. Backman

Thống kê

022
520
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm4
4Trúng đích2
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị6
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
385Chuyền bóng614
311Chuyền chính xác537
81%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

52Trận đấu39
100Ghi được63
55Thủng lưới33
1.92Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu