Djurgardens IF vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 1, Kalmar FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 26
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- WWWWW Djurgardens IF
- LWDLL Kalmar FF
- 13' Vince Osuji
- 20' 0-1 D. Islamović · M. Hallberg
- 45'+3 Jonathan Ring
- HT0-1
- 50' K. Kosugi 1-1
- 69' ▲ M. Eriksson ▼ R. Schüller
- 69' ▲ T. Gulliksen ▼ D. Hümmet
- 69' ▲ M. Svensson ▼ J. Ring
- 80' ▲ A. Priske ▼ T. Nguen
- 80' ▲ A. Magashy ▼ S. Skrabb
- 90'+1 Robert Gojani
- FT1-1
Đội hình
- 45O. Jansson 6.6
- 18A. Ståhl 7.5
- 4J. Une Larsson 7.5
- 3M. Danielson 7.2
- 27K. Kosugi ⚽ 7.9
- 14B. Šabović 7.5
- 6R. Schüller ▼ 69' 7.3
- 29S. Haarala 6.7
- 20T. Nguen ▼ 80' 6.9
- 23G. Wikheim 6.9
- 11D. Hümmet ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 7M. Eriksson ▲ 69' 7.0
- 16T. Gulliksen ▲ 69' 7.0
- 26A. Priske ▲ 80' 6.3
- 35J. Rinne
- 9H. Radetinac
- 19V. Bergh
- 5M. Tenho
- 15O. Fallenius
- 13D. Stensson
- 1S. Brolin 7.0
- 13J. Karlsson 7.2
- 5M. Hallberg ⇢ 7.6
- 39L. Sætra 7.2
- 4V. Osuji 7.3
- 3A. Gersbach 6.9
- 11J. Ring ▼ 69' 7.3
- 23R. Gojani 6.7
- 29Romário 6.7
- 10S. Skrabb ▼ 80' 6.9
- 9D. Islamović ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 28M. Svensson ▲ 69' 6.3
- 21A. Magashy ▲ 80' 6.6
- 26A. Motaraghebjafarpour
- 30J. Kindberg
- 12I. Inzoudine
- 7K. Jensen
- 6R. Sjöstedt
- 25R. Jansson
- 20D. Krasniqi
Thống kê
00⚑7
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
7Phạt góc2
5Việt vị1
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
620Chuyền bóng388
539Chuyền chính xác304
87%Chính xác chuyền78%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu42
100Ghi được62
73Thủng lưới78
1.67Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai28