Kalmar FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Djurgardens IF

Kalmar FF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 25 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 3, hòa 1, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Trọng tài
K. Sjöberg
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
WWWWW Djurgardens IF
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 A. Witry · M. Eriksson
  3. 59' Lars Saetra
  4. 65' N. Fröling P. Johansson
  5. 65' F. Sachpekidis S. Ring
  6. 69' E. Banda H. Finndell
  7. 69' N. Bärkroth E. Chilufya
  8. 76' J. Asoro K. Holmberg
  9. 83' N. Shamoun O. Berg
  10. 83' L. Rhöse J. Stenmark
  11. 85' Rasmus Sjostedt
  12. 90'+1 J. Nyholm H. Radetinac
  13. FT0-1

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Rydström
  1. 32L. Hägg-Johansson 6.5
  2. 39L. Sætra 6.9
  3. 7P. Johansson ▼ 65' 6.7
  4. 3S. Ring ▼ 65' 6.3
  5. 23J. Stenmark ▼ 83' 7.0
  6. 29Romário 6.2
  7. 11J. Ring 6.2
  8. 6R. Sjöstedt 7.3
  9. 20O. Berg ▼ 83' 6.2
  10. 9I. Jansson 6.2
  11. 17C. Gustafsson 6.9

Dự bị 7

  1. 31N. Fröling ▲ 65' 6.3
  2. 10F. Sachpekidis ▲ 65' 6.7
  3. 14N. Shamoun ▲ 83' 6.5
  4. 19L. Rhöse ▲ 83' 6.3
  5. 27V. Krüger
  6. 26V. Backman
  7. 30T. Andersson
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 7.2
  2. 5E. Käck 7.2
  3. 4J. Une-Larsson 7.2
  4. 16J. Löfgren 7.3
  5. 23A. Witry 8.5
  6. 9H. Radetinac ▼ 90' 7.2
  7. 7M. Eriksson 8.0
  8. 6R. Schüller 7.6
  9. 13H. Finndell ▼ 69' 7.3
  10. 17K. Holmberg ▼ 76' 6.7
  11. 14E. Chilufya ▼ 69' 6.5

Dự bị 7

  1. 12E. Banda ▲ 69' 7.0
  2. 19N. Bärkroth ▲ 69' 5.6
  3. 10J. Asoro ▲ 76' 7.2
  4. 2J. Nyholm ▲ 90'
  5. 8E. Andersson
  6. 30T. Vaiho
  7. 20E. Kujović

Thống kê

021
500
62%Kiểm soát bóng38%
3Dứt điểm11
1Trúng đích4
0Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
1Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
661Chuyền bóng396
547Chuyền chính xác307
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
54Ghi được64
45Thủng lưới37
1.46Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu