Djurgardens IF
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Kalmar FF

Djurgardens IF vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 3-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 1, Kalmar FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Trọng tài
B. Pandzic
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
LWDLL Kalmar FF
  1. 14' E. Chilufya · N. Bärkroth 1-0
  2. 23' H. Ekdal · M. Eriksson 2-0
  3. 35' E. Banda 3-0
  4. 40' Sebastian Ring
  5. HT3-0
  6. 46' I. Jansson J. Stenmark
  7. 49' 3-1 J. Ring · I. Jansson
  8. 60' 3-2 I. Jansson · S. Ring
  9. 65' J. Nyholm H. Radetinac
  10. 65' J. Asoro N. Bärkroth
  11. 80' L. Cornic K. Holmberg
  12. 82' Hampus Finndell
  13. 86' E. Israelsson L. Sætra
  14. 90'+5 Emmanuel Banda
  15. 90'+4 I. Hien E. Chilufya
  16. FT3-2

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 6.2
  2. 4J. Une-Larsson 6.6
  3. 16J. Löfgren 7.0
  4. 3H. Ekdal 7.2
  5. 19N. Bärkroth ▼ 65' 7.5
  6. 9H. Radetinac ▼ 65' 6.5
  7. 7M. Eriksson 8.3
  8. 13H. Finndell 6.9
  9. 12E. Banda 6.9
  10. 17K. Holmberg ▼ 80' 6.2
  11. 14E. Chilufya ▼ 90' 7.2

Dự bị 8

  1. 2J. Nyholm ▲ 65' 6.9
  2. 10J. Asoro ▲ 65' 6.6
  3. 22L. Cornic ▲ 80' 6.2
  4. 18I. Hien ▲ 90'
  5. 27M. Jonsson
  6. 20E. Kujović
  7. 11A. Ademi
  8. 15A. Vasyutin
Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Rydström
  1. 32L. Hägg-Johansson 6.0
  2. 39L. Sætra ▼ 86' 6.3
  3. 5D. Bergqvist 6.5
  4. 7P. Johansson 6.7
  5. 3S. Ring 7.0
  6. 23J. Stenmark ▼ 46' 6.2
  7. 29Romário 6.9
  8. 11J. Ring 7.2
  9. 20O. Berg 7.3
  10. 17C. Gustafsson 6.7
  11. 31N. Fröling 6.5

Dự bị 7

  1. 9I. Jansson ▲ 46' 8.2
  2. 4E. Israelsson ▲ 86' 6.5
  3. 19L. Rhöse
  4. 14N. Shamoun
  5. 10F. Sachpekidis
  6. 30T. Andersson
  7. 13E. Nouri

Thống kê

024
110
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
345Chuyền bóng536
242Chuyền chính xác440
70%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
64Ghi được54
37Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu