Kalmar FF vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 2-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 3, hòa 1, Djurgardens IF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 30
- Sân vận động
- Guldfågeln Arena, Kalmar
- Phong độ
- LWDLL Kalmar FF
- WWWWW Djurgardens IF
- 23' Deniz Hümmet
- 45'+1 Hampus Finndell
- HT0-0
- 57' S. Skrabb · J. Trenskow 1-0
- 62' ▲ N. Milleskog ▼ M. Eriksson
- 66' Lars Saetra
- 74' S. Skrabb · M. Hallberg 2-0
- 75' ▲ N. Shamoun ▼ J. Trenskow
- 75' ▲ M. Qurbanlı ▼ Vá
- 75' ▲ T. Bergvall ▼ J. Une-Larsson
- 84' ▲ N. Girmai Netabay ▼ Romário
- 90' ▲ A. Motaraghebjafarpour ▼ S. Skrabb
- 90' ▲ K. Jensen ▼ M. Hallberg
- 90'+4 2-1 H. Finndell · L. Bergvall
- FT2-1
Đội hình
- 1Ricardo Friedrich 6.9
- 13J. Karlsson 6.9
- 39L. Sætra 6.7
- 6R. Sjöstedt 6.6
- 3D. Ólafsson 7.2
- 5M. Hallberg ⇢ ▼ 90' 7.2
- 23R. Gojani 7.2
- 29Romário ▼ 84' 6.7
- 11S. Skrabb ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 21D. Hümmet 6.6
- 20J. Trenskow ⇢ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 14N. Shamoun ▲ 75' 6.5
- 22N. Girmai Netabay ▲ 84' 6.5
- 26A. Motaraghebjafarpour ▲ 90'
- 7K. Jensen ▲ 90'
- 27A. Davoudi-Kia
- 16Wilmer Andersson
- 19S. Ylätupa
- 32C. Andersson
- 25R. Jansson
- 35J. Widell Zetterström 6.2
- 2P. Johansson 6.7
- 27J. Une-Larsson ▼ 75' 6.3
- 3M. Danielson 6.9
- 26S. Dahl 6.7
- 6R. Schüller 6.9
- 7M. Eriksson ▼ 62' 6.9
- 18Vá ▼ 75' 6.6
- 13H. Finndell ⚽ 7.5
- 15O. Fallenius 6.2
- 21L. Bergvall ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 29N. Milleskog ▲ 62' 6.3
- 22M. Qurbanlı ▲ 75' 6.3
- 12T. Bergvall ▲ 75' 6.9
- 16R. Kaib
- 20I. Alemayehu
- 9H. Radetinac
- 19P. Bengtsson
- 14B. Šabović
- 30T. Vaiho
Thống kê
02⚑1
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị1
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
568Chuyền bóng557
498Chuyền chính xác499
88%Chính xác chuyền90%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
44Trận đấu46
52Ghi được75
59Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai43