AIK Fotboll vs Hammarby Fotboll
Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 3-2 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 3, hòa 3, Hammarby Fotboll thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 19
- Sân vận động
- Strawberry Arena, Solna
- Phong độ
- WWWWD AIK Fotboll
- WWWLD Hammarby Fotboll
- 11' Wilmer Olofsson
- 14' 0-1 F. Adjei
- 15' L. Carlstrand · K. Filling 1-1
- 26' Paulos Abraham11mhỏng 11m
- 28' ▲ T. Tekie ▼ A. Boudri
- 33' Abdihakin Ali
- 41' ▲ L. Camara ▼ D. Besirovic
- 45' 1-2 P. Abraham · V. Lind
- HT1-2
- 48' Yannick Geiger
- 52' Ladji Camara
- 56' ▲ A. Kouame ▼ A. Mujanic
- 59' Victor Eriksson
- 65' ▲ I. Fofana ▼ V. Eriksson
- 65' ▲ O. Johansson ▼ F. Adjei
- 72' A. Kouame · K. Filling 2-2
- 80' ▲ O. Pukelis ▼ L. Bergquist
- 80' ▲ L. Jareteg ▼ Y. Geiger
- 80' ▲ S. Gustafsson ▼ K. Filling
- 83' S. Gustafsson · L. Camara 3-2
- 85' ▲ N. Besara ▼ P. Abraham
- 85' ▲ S. Kebbeh ▼ H. Skoglund
- FT3-2
Đội hình
- 15K. Nordfeldt 8.0
- 19D. Besirovic ▼ 41' 6.5
- 34W. Olofsson 6.7
- 3H. Matthys 7.2
- 7A. Mujanic ▼ 56' 7.0
- 46Y. Geiger ▼ 80' 6.7
- 18A. Ali 6.5
- 5L. Bergquist ▼ 80' 6.2
- 9L. Carlstrand ⚽ 7.3
- 8J. Hove 7.0
- 29K. Filling ⇢2 ▼ 80' 8.0
Dự bị 9
- 30K. Joelsson
- 49O. Pukelis ▲ 80' 6.6
- 47L. Camara ▲ 41' 6.6
- 28L. Jareteg ▲ 80' 6.3
- 44D. Malki
- 48A. Kouame ⚽ ▲ 56' 7.9
- 41M. Shilla
- 16S. Gustafsson ⚽ ▲ 80' 8.3
- 43N. Staykov
- 1W. Hahn 6.9
- 2H. Skoglund ▼ 85' 6.5
- 4V. Eriksson ▼ 65' 6.3
- 3F. Winther 6.3
- 16N. Persson 6.3
- 28F. Adjei ⚽ ▼ 65' 8.0
- 8M. Karlsson 6.3
- 17A. Boudri ▼ 28' 6.5
- 26M. Madjed 7.2
- 7P. Abraham ⚽ ▼ 85' 7.3
- 9V. Lind ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 27F. Jakobsson
- 24W. Renecke
- 6I. Fofana ▲ 65' 6.6
- 31O. Steinke
- 11O. Johansson ▲ 65' 6.5
- 20N. Besara ▲ 85' 6.3
- 5T. Tekie ▲ 28' 6.9
- 15O. Hagen
- 30S. Kebbeh ▲ 85' 6.6
Thống kê
04⚑1
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm32
6Trúng đích12
4Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm24
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
1Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
10Cứu thua3
391Chuyền bóng510
324Chuyền chính xác454
83%Chính xác chuyền89%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu14
19Ghi được26
11Thủng lưới11
1.9Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai13