AIK Fotboll
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Fotboll

AIK Fotboll vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 0-0 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 3, hòa 3, Hammarby Fotboll thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Strawberry Arena, Solna
Phong độ
WWWWD AIK Fotboll
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 11' Bersant Celina
  2. 11' Pavle Vagić
  3. 12' Sebastian Tounekti
  4. 43' Dino Beširović
  5. HT0-0
  6. 58' J. Uronen D. Besirovic
  7. 82' S. Strand S. Tounekti
  8. 82' M. Madjed P. Abraham
  9. 86' J. Hove V. Andersson
  10. 90'+2 Thomas Isherwood
  11. 90'+2 Abdelrahman Boudah
  12. 90'+1 A. Kakoullis J. Guidetti
  13. FT0-0

Đội hình

AIK Fotboll Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Mikkjal Kjartansson Thomassen
  1. 15K. Nordfeldt 7.3
  2. 17M. Thychosen 7.3
  3. 32F. Benkovic 7.2
  4. 4S. Papagiannopoulos 7.5
  5. 3T. Isherwood 7.2
  6. 19D. Besirovic ▼ 58' 7.2
  7. 43V. Andersson ▼ 86' 7.2
  8. 7A. Saletros 7.3
  9. 10B. Celina 7.2
  10. 33A. Csongvai 7.3
  11. 11J. Guidetti ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 30K. Joelsson
  2. 26E. van der Laan
  3. 22J. Uronen ▲ 58' 7.0
  4. 16B. Tiedemann
  5. 5K. Karlsson
  6. 47A. Fesshaie
  7. 45T. Ayari
  8. 8J. Hove ▲ 86'
  9. 9A. Kakoullis ▲ 90'
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kim Alexander Hellberg
  1. 1W. Hahn 7.3
  2. 2H. Skoglund 7.0
  3. 6P. Vagic 6.6
  4. 4V. Eriksson 7.9
  5. 19S. Pinas 6.9
  6. 8M. Karlsson 7.3
  7. 5T. Tekie 6.9
  8. 20N. Besara 7.0
  9. 7P. Abraham ▼ 82' 6.7
  10. 23A. Boudah 6.5
  11. 18S. Tounekti ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 27F. Jakobsson
  2. 17I. Fofana
  3. 21S. Strand ▲ 82' 6.3
  4. 13J. Karlsson
  5. 22J. Ortmark
  6. 15A. Lahdo
  7. 16G. Elezaj
  8. 26M. Madjed ▲ 82' 6.7
  9. 29M. Kabore

Thống kê

037
430
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm9
2Trúng đích2
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
301Chuyền bóng453
202Chuyền chính xác355
67%Chính xác chuyền78%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
68Ghi được105
53Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận2.19
19Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu