Hammarby Fotboll vs AIK Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 4-2 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 4, hòa 3, AIK Fotboll thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 22
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- WWWLD Hammarby Fotboll
- WWWDL AIK Fotboll
- 24' 0-1 O. Faraj · A. Salétros
- 28' J. Erabi 1-1
- 45'+1 Erick Otieno
- HT1-1
- 46' ▲ V. Đukanović ▼ L. Sadiku
- 58' N. Besara 2-1
- 59' Fredrik Hammar
- 59' Dino Beširović
- 65' V. Đukanović · N. Besara 3-1
- 70' ▲ B. Celina ▼ O. Faraj
- 70' ▲ J. Durmaz ▼ A. Ali
- 71' ▲ J. Kusi-Asare ▼ S. Papagiannopoulos
- 75' ▲ M. Thychosen ▼ Rui Modesto
- 77' 3-2 M. Thychosen · B. Celina
- 78' Viktor Đukanović
- 83' ▲ S. Pinas ▼ N. Besara
- 83' ▲ A. Mikkelsen ▼ J. Erabi
- 89' ▲ M. Karlsson ▼ Marc Llinares
- 90'+5 Simon Strand
- 90'+5 Marcus Rafferty
- 90'+6 Jimmy Durmaz
- 90'+5 Anton Saletros
- 90'+2 ▲ M. Rafferty ▼ A. Nalić
- 90'+1 V. Đukanović · M. Karlsson 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1O. Dovin 6.5
- 4E. Kurtulus 6.7
- 13M. Fenger 6.6
- 32N. Adjei 6.3
- 21S. Strand 6.3
- 20N. Besara ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
- 18L. Sadiku ▼ 46' 6.9
- 33F. Hammar 6.9
- 2Marc Llinares ▼ 89' 6.9
- 19J. Erabi ⚽ ▼ 83' 7.5
- 9A. Nalić ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 7V. Đukanović ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 30S. Pinas ▲ 83' 6.9
- 17A. Mikkelsen ▲ 83' 6.7
- 36M. Karlsson ▲ 89' 6.9
- 45M. Rafferty ▲ 90'
- 25D. Blažević
- 22J. Nilsson
- 34A. Demirol
- 3A. Kralj
- 15K. Nordfeldt 5.5
- 6J. Haliti 6.2
- 5A. Milošević 6.6
- 4S. Papagiannopoulos ▼ 71' 6.3
- 25E. Otieno 6.3
- 32Rui Modesto ▼ 75' 7.2
- 7A. Salétros ⇢ 8.0
- 18A. Ali ▼ 70' 5.9
- 19D. Beširović 6.7
- 9O. Faraj ⚽ ▼ 70' 7.2
- 28I. Pittas 6.5
Dự bị 9
- 8B. Celina ▲ 70' 7.2
- 10J. Durmaz ▲ 70' 6.5
- 30J. Kusi-Asare ▲ 71' 6.7
- 17M. Thychosen ⚽ ▲ 75' 6.9
- 35S. Brolin
- 45T. Ayari
- 22A. Keita
- 12A. Björnström
- 16B. Hansen
Thống kê
04⚑3
⚑140
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
7Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc1
4Việt vị6
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
2Cứu thua3
465Chuyền bóng440
399Chuyền chính xác371
86%Chính xác chuyền84%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu41
69Ghi được56
62Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai29