Hammarby Fotboll vs AIK Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 3-3 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 4, hòa 3, AIK Fotboll thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Trọng tài
- K. Karlsson
- Phong độ
- WWWLD Hammarby Fotboll
- WWWWD AIK Fotboll
- 9' 0-1 N. Bahoui · N. Stefanelli
- 32' G. Ludwigson · N. Besara 1-1
- 40' Mohanad Jeahze 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Björnström ▼ Z. Elbouzedi
- 57' ▲ A. Ahmed Fatah ▼ J. Mendes
- 63' Mads Fenger
- 63' 2-2 S. Larsson11m
- 65' ▲ J. Andersen ▼ D. Bojanić
- 69' Edvin Kurtulus
- 71' Sotirios Papagiannopoulos
- 72' N. Besara 3-2
- 74' Budimir Janošević
- 76' ▲ S. Sandberg ▼ Mohanad Jeahze
- 76' ▲ A. Selmani ▼ M. Lahdo
- 80' ▲ B. Mbunga-Kimpioka ▼ N. Stefanelli
- 84' 3-3 N. Bahoui · E. Otieno
- 87' ▲ B. Paulsen ▼ E. Kurtulus
- 87' ▲ A. Khalili ▼ W. Swedberg
- 87' ▲ M. Lustig ▼ J. Larsson
- 89' Axel Bjornström
- FT3-3
Đội hình
- 24O. Dovin 6.2
- 13M. Fenger 6.7
- 4R. Magyar 6.5
- 5Mohanad Jeahze ⚽ ▼ 76' 7.6
- 21E. Kurtulus ▼ 87' 7.3
- 20N. Besara ⚽ ⇢ 8.7
- 18L. Sadiku 6.5
- 6D. Bojanić ▼ 65' 6.2
- 15M. Lahdo ▼ 76' 6.6
- 44W. Swedberg ▼ 87' 6.6
- 16G. Ludwigson ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 8J. Andersen ▲ 65' 6.5
- 2S. Sandberg ▲ 76' 6.5
- 9A. Selmani ▲ 76' 6.7
- 42B. Paulsen ▲ 87' 6.7
- 17A. Khalili ▲ 87' 6.2
- 14D. Collander
- 25D. Blažević
- 23B. Janošević 6.6
- 4S. Papagiannopoulos 6.0
- 5A. Milošević 6.7
- 25E. Otieno ⇢ 6.7
- 2J. Mendes ▼ 57' 6.3
- 7S. Larsson ⚽ 7.0
- 10N. Bahoui ⚽2 8.9
- 20Z. Elbouzedi ▼ 46' 6.2
- 8B. Hussein 6.2
- 9N. Stefanelli ⇢ ▼ 80' 6.9
- 19J. Larsson ▼ 87' 6.5
Dự bị 7
- 12A. Björnström ▲ 46' 5.9
- 18A. Ahmed Fatah ▲ 57' 6.3
- 22B. Mbunga-Kimpioka ▲ 80' 6.3
- 33M. Lustig ▲ 87' 6.7
- 13K. Stamatopoulos
- 26Y. Ayari
- 3P. Karlsson
Thống kê
02⚑7
⚑430
78%Kiểm soát bóng22%
13Dứt điểm15
6Trúng đích6
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
7Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
656Chuyền bóng180
587Chuyền chính xác129
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
45Trận đấu47
94Ghi được72
38Thủng lưới59
2.09Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai33