IF Elfsborg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Fotboll

IF Elfsborg vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 1-2 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 2, hòa 1, Hammarby Fotboll thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 11
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 18' Julius Magnusson
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 P. Abraham · V. Lind
  4. 69' A. Sigurpalsson A. Zeneli
  5. 69' F. Ihler J. Beck
  6. 74' 0-2 M. Madjed
  7. 75' O. Johansson N. Besara
  8. 77' A. Sigurpalsson · J. Magnusson 1-2
  9. 82' T. Silverholt L. Ostman
  10. 84' E. Kabore P. Abraham
  11. 84' I. Fofana M. Madjed
  12. 84' F. Adjei H. Skoglund
  13. 90' A. Hellemaa R. Wikstrom
  14. 90' G. Rapp N. Hult
  15. FT1-2

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bjorn Hamberg
  1. 31I. Pettersson 6.6
  2. 6R. Wikstrom ▼ 90' 7.2
  3. 2R. Mohammed 6.9
  4. 4T. Isherwood 6.9
  5. 23N. Hult ▼ 90' 6.2
  6. 18J. Magnusson 6.3
  7. 10S. Olsson 6.3
  8. 29M. Kamara 6.6
  9. 19J. Beck ▼ 69' 7.0
  10. 9A. Zeneli ▼ 69' 7.0
  11. 21L. Ostman ▼ 82' 6.5

Dự bị 9

  1. 1T. Erlandsson
  2. 25A. Sigurpalsson ▲ 69' 7.7
  3. 22D. Krasniqi
  4. 16A. Hellemaa ▲ 90'
  5. 24F. Ihler ▲ 69' 6.7
  6. 20G. Rapp ▲ 90'
  7. 11T. Silverholt ▲ 82' 6.3
  8. 28F. Aronsson
  9. 27V. Okeke
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kalle Karlsson
  1. 1W. Hahn 6.9
  2. 2H. Skoglund ▼ 84' 6.3
  3. 4V. Eriksson 6.9
  4. 3F. Winther 7.3
  5. 16N. Persson 6.3
  6. 8M. Karlsson 6.6
  7. 5T. Tekie 6.9
  8. 26M. Madjed ▼ 84' 7.9
  9. 20N. Besara ▼ 75' 6.7
  10. 9V. Lind 7.5
  11. 7P. Abraham ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 27F. Jakobsson
  2. 11O. Johansson ▲ 75' 6.2
  3. 15O. Hagen
  4. 29E. Kabore ▲ 84' 6.7
  5. 19N. Vasic
  6. 6I. Fofana ▲ 84' 6.7
  7. 28F. Adjei ▲ 84' 6.7
  8. 31O. Steinke
  9. 33B. Hedlof

Thống kê

013
800
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm19
5Trúng đích10
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
3Phạt góc8
0Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
8Cứu thua4
432Chuyền bóng594
367Chuyền chính xác534
85%Chính xác chuyền90%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu14
16Ghi được26
10Thủng lưới11
1.6Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu