IF Elfsborg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hammarby Fotboll

IF Elfsborg vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 2-1 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 2, hòa 1, Hammarby Fotboll thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 28
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
J. Östling
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 33' A. Bernhardsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Berisha A. Saidi
  4. 55' 1-1 J. Nilsson · G. Ludwigson
  5. 65' J. Ondrejka A. Bernhardsson
  6. 70' Loret Sadiku
  7. 70' P. Vagić J. Nilsson
  8. 74' Mohanad Jeahze
  9. 78' O. Aga S. Guðjohnsen
  10. 78' K. Holmén E. Boateng
  11. 81' A. Qasem J. Okkels
  12. 82' P. Frick M. Baidoo
  13. 82' J. Andersen L. Sadiku
  14. 82' David Concha N. Besara
  15. 85' Per Frick
  16. 85' Shaquille Pinas
  17. 86' S. Sandberg Mohanad Jeahze
  18. 87' Kevin Holmén
  19. 89' N. Söderberg · A. Qasem 2-1
  20. 90'+4 Ahmed Qasem
  21. FT2-1

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 6.7
  2. 23N. Hult 6.9
  3. 24J. Larsson 6.9
  4. 8S. Holmén 7.3
  5. 15L. Väisänen 6.9
  6. 26E. Boateng ▼ 78' 6.7
  7. 13M. Baidoo ▼ 82' 6.3
  8. 28N. Söderberg 6.9
  9. 11S. Guðjohnsen ▼ 78' 7.2
  10. 19J. Okkels ▼ 81' 6.6
  11. 12A. Bernhardsson ▼ 65' 7.5

Dự bị 7

  1. 7J. Ondrejka ▲ 65' 6.6
  2. 14O. Aga ▲ 78' 6.7
  3. 22K. Holmén ▲ 78' 6.5
  4. 18A. Qasem ▲ 81' 7.0
  5. 17P. Frick ▲ 82' 6.7
  6. 31T. Rönning
  7. 29I. Buhari
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 24O. Dovin 7.0
  2. 13M. Fenger 7.0
  3. 22J. Nilsson ▼ 70' 7.5
  4. 5Mohanad Jeahze ▼ 86' 7.3
  5. 30S. Pinas 6.7
  6. 21E. Kurtulus 7.0
  7. 20N. Besara ▼ 82' 7.2
  8. 18L. Sadiku ▼ 82' 7.2
  9. 6D. Bojanić 7.2
  10. 40A. Saidi ▼ 46' 6.7
  11. 16G. Ludwigson 7.5

Dự bị 7

  1. 9V. Berisha ▲ 46' 6.5
  2. 15P. Vagić ▲ 70' 6.5
  3. 8J. Andersen ▲ 82' 6.2
  4. 17David Concha ▲ 82' 6.7
  5. 2S. Sandberg ▲ 86' 6.3
  6. 34A. Demirol
  7. 25D. Blažević

Thống kê

033
630
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm11
7Trúng đích1
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
3Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
377Chuyền bóng482
288Chuyền chính xác390
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

35Trận đấu45
62Ghi được94
42Thủng lưới38
1.77Bàn thắng mỗi trận2.09
9Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu