Hammarby Fotboll
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
IF Elfsborg

Hammarby Fotboll vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 3-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 7, hòa 1, IF Elfsborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Trọng tài
V. Wolf
Phong độ
WWWLD Hammarby Fotboll
WWDWL IF Elfsborg
  1. 8' A. Saidi · N. Besara 1-0
  2. 23' Emmanuel Boateng
  3. 45' G. Ludwigson · N. Besara 2-0
  4. HT2-0
  5. 55' A. Bernhardsson J. Okkels
  6. 64' M. Baidoo E. Boateng
  7. 64' S. Guðjohnsen P. Frick
  8. 65' R. Alm J. Ondrejka
  9. 67' P. Vagić J. Nilsson
  10. 74' G. Ludwigson · S. Sandberg 3-0
  11. 81' A. Demirol D. Bojanić
  12. 81' S. Pinas A. Saidi
  13. 86' D. Widgren Mohanad Jeahze
  14. 86' David Concha N. Besara
  15. 87' N. Söderberg A. Rømer
  16. FT3-0

Đội hình

Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 25D. Blažević 7.9
  2. 13M. Fenger 7.3
  3. 2S. Sandberg 7.7
  4. 22J. Nilsson ▼ 67' 6.7
  5. 5Mohanad Jeahze ▼ 86' 7.3
  6. 21E. Kurtulus 7.3
  7. 20N. Besara ⇢2 ▼ 86' 8.0
  8. 6D. Bojanić ▼ 81' 6.2
  9. 8J. Andersen 7.0
  10. 40A. Saidi ▼ 81' 7.9
  11. 16G. Ludwigson ⚽2 9.2

Dự bị 7

  1. 15P. Vagić ▲ 67' 7.0
  2. 34A. Demirol ▲ 81' 6.9
  3. 30S. Pinas ▲ 81' 6.9
  4. 3D. Widgren ▲ 86'
  5. 17David Concha ▲ 86'
  6. 27S. Selin
  7. 33F. Hammar
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 31T. Rönning 6.9
  2. 24J. Larsson 6.6
  3. 20S. Strand 6.7
  4. 15L. Väisänen 6.3
  5. 4G. Henriksson 6.9
  6. 6A. Rømer ▼ 87' 7.3
  7. 10S. Olsson 7.0
  8. 26E. Boateng ▼ 64' 7.0
  9. 7J. Ondrejka ▼ 65' 6.9
  10. 17P. Frick ▼ 64' 6.3
  11. 19J. Okkels ▼ 55' 6.7

Dự bị 7

  1. 12A. Bernhardsson ▲ 55' 6.7
  2. 13M. Baidoo ▲ 64' 6.3
  3. 11S. Guðjohnsen ▲ 64' 6.2
  4. 21R. Alm ▲ 65' 6.3
  5. 28N. Söderberg ▲ 87'
  6. 30H. Valdimarsson
  7. 5M. Jarjué

Thống kê

006
510
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm15
11Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
6Phạt góc5
4Việt vị3
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua8
574Chuyền bóng377
510Chuyền chính xác310
89%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

45Trận đấu35
94Ghi được62
38Thủng lưới42
2.09Bàn thắng mỗi trận1.77
19Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu