Hammarby Fotboll
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Elfsborg

Hammarby Fotboll vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 3-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 7, hòa 1, IF Elfsborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 30
Phong độ
WWWLD Hammarby Fotboll
WWDWL IF Elfsborg
  1. 4' Frank Junior Adjei
  2. 17' F. Junior Adjei · A. Lahdo 1-0
  3. 40' Johan Larsson
  4. 45'+6 S. Eriksson I. Pettersson
  5. HT1-0
  6. 49' P. Abraham · M. Madjed 2-0
  7. 61' P. Abraham 3-0
  8. 62' A. Zeneli T. Silverholt
  9. 62' F. Ihler J. Larsson
  10. 64' Simon Olsson
  11. 66' I. Fofana M. Madjed
  12. 66' M. Kabore P. Abraham
  13. 76' S. Strand H. Skoglund
  14. 76' W. Lindberg A. Lahdo
  15. 76' L. Ostman P. Frick
  16. 77' N. Persson O. Okeke
  17. 86' N. Vasic F. Junior Adjei
  18. 88' J. Thomasen J. Magnusson
  19. 88' G. Rapp S. Olsson
  20. FT3-0

Đội hình

Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Kim Alexander Hellberg
  1. 27F. Jakobsson 7.2
  2. 2H. Skoglund ▼ 76' 7.3
  3. 8M. Karlsson 6.9
  4. 4V. Eriksson 7.3
  5. 3F. Winther 7.3
  6. 26M. Madjed ▼ 66' 6.9
  7. 28F. Junior Adjei ▼ 86' 8.0
  8. 15A. Lahdo ▼ 76' 7.9
  9. 23O. Okeke ▼ 77' 7.3
  10. 20N. Besara 8.3
  11. 7P. Abraham ⚽2 ▼ 66' 8.2

Dự bị 9

  1. 1W. Hahn
  2. 5T. Tekie
  3. 11O. Johansson
  4. 16N. Persson ▲ 77' 6.5
  5. 17I. Fofana ▲ 66' 7.0
  6. 19N. Vasic ▲ 86' 6.3
  7. 21S. Strand ▲ 76' 6.7
  8. 29M. Kabore ▲ 66' 6.9
  9. 34W. Lindberg ▲ 76' 6.9
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 31I. Pettersson ▼ 45' 7.2
  2. 13J. Larsson ▼ 62' 6.3
  3. 29I. Buhari 6.7
  4. 6R. Wikstrom 7.2
  5. 23N. Hult 6.3
  6. 15S. Hedlund 6.7
  7. 18J. Magnusson ▼ 88' 6.9
  8. 27B. Zeneli 7.0
  9. 10S. Olsson ▼ 88' 5.9
  10. 11T. Silverholt ▼ 62' 6.3
  11. 17P. Frick ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 1S. Eriksson ▲ 45' 6.2
  2. 4D. Granli
  3. 7J. Thomasen ▲ 88'
  4. 9A. Zeneli ▲ 62' 6.7
  5. 20G. Rapp ▲ 88'
  6. 21L. Ostman ▲ 76' 6.3
  7. 24F. Ihler ▲ 62' 6.2
  8. 25A. Sigurpalsson
  9. 28F. Aronsson

Thống kê

018
320
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
529Chuyền bóng347
476Chuyền chính xác277
90%Chính xác chuyền80%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu39
105Ghi được59
49Thủng lưới60
2.19Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn24
62Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu