Hammarby Fotboll
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Elfsborg

Hammarby Fotboll vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 1-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 7, hòa 1, IF Elfsborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Phong độ
WWWLD Hammarby Fotboll
WWDWL IF Elfsborg
  1. 11' Nathaniel Adjei
  2. 24' Loret Sadiku
  3. 36' A. Nalić · N. Besara 1-0
  4. 45'+1 Emmanuel Boateng
  5. HT1-0
  6. 46' S. Guðjohnsen P. Frick
  7. 66' Simon Strand
  8. 68' J. Thomasen A. Bernhardsson
  9. 77' V. Đukanović J. Erabi
  10. 78' A. Kralj S. Strand
  11. 78' A. Mikkelsen N. Besara
  12. 78' C. Jebara A. Qasem
  13. 78' N. Söderberg E. Boateng
  14. 79' B. Zeneli J. Okkels
  15. 87' M. Rafferty A. Nalić
  16. 90'+5 Shaquille Pinas
  17. 90'+3 J. Nilsson M. Karlsson
  18. FT1-0

Đội hình

Hammarby Fotboll Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1O. Dovin 7.9
  2. 32N. Adjei 6.9
  3. 13M. Fenger 7.7
  4. 30S. Pinas 7.2
  5. 36M. Karlsson ▼ 90' 6.9
  6. 20N. Besara ▼ 78' 7.6
  7. 18L. Sadiku 6.7
  8. 33F. Hammar 7.3
  9. 21S. Strand ▼ 78' 6.9
  10. 19J. Erabi ▼ 77' 6.9
  11. 9A. Nalić ▼ 87' 7.5

Dự bị 9

  1. 7V. Đukanović ▲ 77' 7.2
  2. 3A. Kralj ▲ 78' 6.7
  3. 17A. Mikkelsen ▲ 78' 6.5
  4. 45M. Rafferty ▲ 87' 6.2
  5. 22J. Nilsson ▲ 90'
  6. 31S. Alioum
  7. 25D. Blažević
  8. 2Marc Llinares
  9. 43D. Gül
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 6.9
  2. 13J. Larsson 7.3
  3. 8S. Holmén 7.3
  4. 2G. Lagerbielke 6.3
  5. 23N. Hult 6.9
  6. 12A. Bernhardsson ▼ 68' 6.9
  7. 26E. Boateng ▼ 78' 6.6
  8. 10M. Baidoo 6.7
  9. 19J. Okkels ▼ 79' 6.2
  10. 17P. Frick ▼ 46' 6.9
  11. 18A. Qasem ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 11S. Guðjohnsen ▲ 46' 6.6
  2. 7J. Thomasen ▲ 68' 6.7
  3. 24C. Jebara ▲ 78' 6.6
  4. 28N. Söderberg ▲ 78' 6.7
  5. 27B. Zeneli ▲ 79' 6.3
  6. 16T. Ouma
  7. 31T. Rönning
  8. 21A. Boman
  9. 5M. Jarjué

Thống kê

041
310
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
1Phạt góc3
3Việt vị2
7Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
464Chuyền bóng438
361Chuyền chính xác356
78%Chính xác chuyền81%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

46Trận đấu41
69Ghi được83
62Thủng lưới39
1.5Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu