IF Elfsborg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hammarby Fotboll

IF Elfsborg vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 2-0 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 3 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 2, hòa 1, Hammarby Fotboll thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 13
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 5' Gustaf Lagerbielke
  2. 13' S. Guðjohnsen 1-0
  3. 42' V. Đukanović E. Kurtulus
  4. HT1-0
  5. 53' André Rømer
  6. 60' E. Boateng A. Bernhardsson
  7. 61' Niklas Hult
  8. 68' Simon Strand
  9. 70' A. Nalić M. Madjed
  10. 70' A. Kralj S. Strand
  11. 79' G. Rapp J. Okkels
  12. 85' J. Nilsson M. Karlsson
  13. 85' M. Rafferty A. Mikkelsen
  14. 86' J. Larsson 2-0
  15. 90'+3 Jusef Erabi
  16. 90'+1 B. Zeneli M. Baidoo
  17. 90'+1 J. Cooper S. Guðjohnsen
  18. FT2-0

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 8.5
  2. 13J. Larsson 7.0
  3. 8S. Holmén 7.5
  4. 2G. Lagerbielke 7.2
  5. 23N. Hult 7.0
  6. 10M. Baidoo ▼ 90' 6.3
  7. 6A. Rømer 6.3
  8. 12A. Bernhardsson ▼ 60' 7.0
  9. 18A. Qasem 6.3
  10. 19J. Okkels ▼ 79' 7.2
  11. 11S. Guðjohnsen ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 26E. Boateng ▲ 60' 6.6
  2. 20G. Rapp ▲ 79' 6.3
  3. 27B. Zeneli ▲ 90'
  4. 25J. Cooper ▲ 90'
  5. 21A. Boman
  6. 31T. Rönning
  7. 28N. Söderberg
  8. 4G. Henriksson
  9. 29I. Buhari
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 25D. Blažević 6.3
  2. 36M. Karlsson ▼ 85' 6.9
  3. 4E. Kurtulus ▼ 42' 6.3
  4. 30S. Pinas 7.0
  5. 21S. Strand ▼ 70' 6.6
  6. 20N. Besara 6.5
  7. 18L. Sadiku 7.5
  8. 33F. Hammar 6.7
  9. 38M. Madjed ▼ 70' 7.3
  10. 19J. Erabi 6.3
  11. 17A. Mikkelsen ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 7V. Đukanović ▲ 42' 7.5
  2. 9A. Nalić ▲ 70' 6.2
  3. 3A. Kralj ▲ 70' 6.3
  4. 22J. Nilsson ▲ 85' 6.5
  5. 45M. Rafferty ▲ 85' 6.5
  6. 35L. Svanberg
  7. 1O. Dovin
  8. 34A. Demirol
  9. 31S. Alioum

Thống kê

034
820
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị3
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
342Chuyền bóng551
257Chuyền chính xác453
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

41Trận đấu46
83Ghi được69
39Thủng lưới62
2.02Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu