IF Elfsborg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Fotboll

IF Elfsborg vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 0-2 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 2, hòa 1, Hammarby Fotboll thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 45' Simon Olsson
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 S. Strand · S. Pinas
  4. 57' A. Sigurpalsson L. Ostman
  5. 60' J. Erabi M. Kabore
  6. 61' Simon Hedlund
  7. 72' P. Frick F. Ihler
  8. 72' G. Rapp T. Silverholt
  9. 73' F. Winther S. Strand
  10. 73' P. Abraham N. Besara
  11. 73' A. Boudah S. Tounekti
  12. 81' Per Frick
  13. 82' 0-2 A. Boudah · M. Karlsson
  14. 86' J. Larsson S. Holmen
  15. 86' J. Magnusson B. Zeneli
  16. 90'+4 J. Ortmark T. Tekie
  17. FT0-2

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 1S. Eriksson 6.9
  2. 8S. Holmen ▼ 86' 7.0
  3. 29I. Buhari 6.9
  4. 6R. Wikstrom 6.6
  5. 15S. Hedlund 6.6
  6. 27B. Zeneli ▼ 86' 7.2
  7. 10S. Olsson 6.9
  8. 23N. Hult 6.7
  9. 21L. Ostman ▼ 57' 6.6
  10. 24F. Ihler ▼ 72' 6.7
  11. 11T. Silverholt ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 30L. Hagg
  2. 2T. Yegbe
  3. 4D. Granli
  4. 13J. Larsson ▲ 86' 6.7
  5. 17P. Frick ▲ 72' 6.9
  6. 18J. Magnusson ▲ 86' 7.7
  7. 20G. Rapp ▲ 72' 6.9
  8. 25A. Sigurpalsson ▲ 57' 6.3
  9. 28F. Aronsson
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kim Alexander Hellberg
  1. 1W. Hahn 7.5
  2. 17I. Fofana 7.7
  3. 4V. Eriksson 7.2
  4. 19S. Pinas 8.3
  5. 2H. Skoglund 6.9
  6. 8M. Karlsson 8.2
  7. 5T. Tekie ▼ 90' 6.7
  8. 21S. Strand ▼ 73' 8.2
  9. 20N. Besara ▼ 73' 6.9
  10. 29M. Kabore ▼ 60' 6.7
  11. 18S. Tounekti ▼ 73' 8.2

Dự bị 9

  1. 27F. Jakobsson
  2. 3F. Winther ▲ 73' 6.7
  3. 7P. Abraham ▲ 73' 6.5
  4. 9J. Erabi ▲ 60' 6.9
  5. 13J. Karlsson
  6. 15A. Lahdo
  7. 22J. Ortmark ▲ 90'
  8. 23A. Boudah ▲ 73' 8.0
  9. 26M. Madjed

Thống kê

033
400
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm21
2Trúng đích8
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
3Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
5Cứu thua2
260Chuyền bóng615
191Chuyền chính xác532
73%Chính xác chuyền87%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
59Ghi được105
60Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận2.19
9Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu