IF Elfsborg vs Hammarby Fotboll
Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 0-0 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 2, hòa 1, Hammarby Fotboll thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 23
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WWDWL IF Elfsborg
- WWWLD Hammarby Fotboll
- 13' Victor Eriksson
- 23' Michael Baidoo
- 30' Sebastian Holmén
- HT0-0
- 66' ▲ O. Johansson Schellhas ▼ N. Besara
- 66' ▲ M. Karlsson ▼ Montader Madjed
- 67' ▲ P. Frick ▼ A. Zeneli
- 67' ▲ J. Abdullai ▼ A. Qasem
- 77' ▲ A. Baldursson ▼ B. Zeneli
- 78' ▲ E. Holten ▼ M. Baidoo
- 84' ▲ S. Clemmensen ▼ B. Touré
- 85' ▲ I. Fofana ▼ T. Tekie
- 90'+2 Per Frick
- 90'+2 Ibrahima Fofana
- 90'+2 ▲ S. Strand ▼ H. Skoglund
- FT0-0
Đội hình
- 31I. Pettersson 7.3
- 8S. Holmén 6.9
- 4G. Henriksson 7.5
- 2T. Yegbe 7.5
- 15S. Hedlund 6.6
- 27B. Zeneli ▼ 77' 6.6
- 16T. Ouma 7.0
- 23N. Hult 6.9
- 9A. Zeneli ▼ 67' 7.0
- 10M. Baidoo ▼ 78' 6.9
- 18A. Qasem ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 17P. Frick ▲ 67' 6.5
- 14J. Abdullai ▲ 67' 7.0
- 6A. Baldursson ▲ 77' 6.3
- 12E. Holten ▲ 78' 6.3
- 30M. Bundgaard
- 19R. Kaib
- 13J. Larsson
- 11E. Guðmundsson
- 32R. Mohammed
- 1W. Hahn 7.5
- 2H. Skoglund ▼ 90' 7.2
- 6P. Vagić 7.3
- 4V. Eriksson 7.3
- 30S. Pinas 7.9
- 8F. Hammar 7.9
- 5T. Tekie ▼ 85' 7.9
- 18Montader Madjed ▼ 66' 7.0
- 20N. Besara ▼ 66' 7.3
- 28B. Touré ▼ 84' 6.9
- 9J. Erabi 6.5
Dự bị 9
- 11O. Johansson Schellhas ▲ 66' 6.7
- 22M. Karlsson ▲ 66' 6.9
- 19S. Clemmensen ▲ 84' 6.9
- 17I. Fofana ▲ 85' 6.5
- 21S. Strand ▲ 90'
- 25D. Blažević
- 15Marc Llinares
- 29D. Teah
- 14D. Collander
Thống kê
03⚑8
⚑620
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
290Chuyền bóng557
231Chuyền chính xác494
80%Chính xác chuyền89%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu44
112Ghi được74
81Thủng lưới50
1.84Bàn thắng mỗi trận1.68
21Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn27
59Hiệp hai40