Mjallby AIF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Elfsborg

Mjallby AIF vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 2-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 3, hòa 3, IF Elfsborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 26
Phong độ
LLLLL Mjallby AIF
WWDWL IF Elfsborg
  1. 34' Viktor Gustafson
  2. 39' J. Bergstrom 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' T. Pettersson · V. Gustafson 2-0
  5. 64' P. Frick L. Ostman
  6. 64' A. Sigurpalsson F. Aronsson
  7. 66' J. Kjaer T. Stavitski
  8. 66' L. Thorell R. Arrhenius
  9. 77' A. Hellemaa Wenderson
  10. 77' G. Rapp A. Zeneli
  11. 85' F. Ihler J. Magnusson
  12. 86' A. Petersson V. Gustafson
  13. 86' A. Johansson A. Manneh
  14. 90'+3 Rasmus Wikström
  15. 90'+1 Frederik Ihler
  16. FT2-0

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anders Torstensson
  1. 1N. Tornqvist 6.9
  2. 5A. Iqbal 7.2
  3. 4A. Noren 7.5
  4. 24T. Pettersson 8.5
  5. 14H. Johansson 7.2
  6. 7V. Gustafson ▼ 86' 7.6
  7. 39R. Arrhenius ▼ 66' 6.9
  8. 11T. Stavitski ▼ 66' 6.9
  9. 17E. Stroud 6.9
  10. 18J. Bergstrom 7.5
  11. 19A. Manneh ▼ 86' 7.0

Dự bị 8

  1. 35A. Lundin
  2. 3C. Tchouante
  3. 27L. Tidstrand
  4. 21A. Petersson ▲ 86' 6.7
  5. 20M. Isaksson
  6. 10J. Kjaer ▲ 66' 7.2
  7. 16A. Johansson ▲ 86' 6.3
  8. 6L. Thorell ▲ 66' 6.9
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 31I. Pettersson 7.6
  2. 6R. Wikstrom 6.5
  3. 29I. Buhari 6.6
  4. 4D. Granli 6.6
  5. 28F. Aronsson ▼ 64' 7.5
  6. 5Wenderson ▼ 77' 6.2
  7. 27B. Zeneli 7.2
  8. 15S. Hedlund 6.3
  9. 18J. Magnusson ▼ 85' 6.9
  10. 9A. Zeneli ▼ 77' 6.3
  11. 21L. Ostman ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 1S. Eriksson
  2. 13J. Larsson
  3. 16A. Hellemaa ▲ 77' 6.3
  4. 20G. Rapp ▲ 77' 6.5
  5. 7J. Thomasen
  6. 24F. Ihler ▲ 85' 6.5
  7. 17P. Frick ▲ 64' 6.3
  8. 25A. Sigurpalsson ▲ 64' 6.3
  9. 11T. Silverholt

Thống kê

0112
620
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm6
9Trúng đích0
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
12Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Cứu thua6
468Chuyền bóng404
382Chuyền chính xác325
82%Chính xác chuyền80%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
90Ghi được59
26Thủng lưới60
2.05Bàn thắng mỗi trận1.51
22Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu