Mjallby AIF vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 19
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- WWDWL IF Elfsborg
- 16' 0-1 T. Yegbe · J. Thomasen
- 26' H. Johansson · E. Stroud 1-1
- 30' Niklas Hult
- 44' Buhari Ibrahim
- HT1-1
- 60' ▲ B. Zeneli ▼ J. Thomasen
- 60' ▲ S. Hedlund ▼ R. Kaib
- 60' ▲ P. Frick ▼ E. Holten
- 61' Simon Hedlund
- 65' Jesper Gustavsson
- 65' Timothy Ouma
- 68' ▲ A. Johansson ▼ N. Røjkjær
- 69' Timothy Ouma
- 69' Timothy Ouma
- 71' ▲ A. Baldursson ▼ J. Abdullai
- 77' ▲ I. Jagne ▼ V. Gustafson
- 87' ▲ A. Manneh ▼ A. Brorsson
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Törnqvist 6.9
- 4R. Wikström 6.3
- 13J. Kiilerich 7.0
- 24T. Pettersson 7.3
- 14H. Johansson ⚽ 7.9
- 22J. Gustavsson 7.0
- 3A. Brorsson ▼ 87' 6.7
- 17E. Stroud ⇢ 8.3
- 7V. Gustafson ▼ 77' 6.9
- 18J. Bergström 6.5
- 10N. Røjkjær ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 16A. Johansson ▲ 68' 6.7
- 6I. Jagne ▲ 77' 6.3
- 19A. Manneh ▲ 87' 6.6
- 27K. Nennesson
- 23F. Linderoth
- 35A. Lundin
- 29I. Johnsson
- 5Abdullah Iqbal
- 20I. Andersen
- 31I. Pettersson 6.9
- 8S. Holmén 6.9
- 29I. Buhari 7.2
- 2T. Yegbe ⚽ 7.9
- 19R. Kaib ▼ 60' 7.0
- 7J. Thomasen ⇢ ▼ 60' 7.3
- 16T. Ouma 6.5
- 23N. Hult 6.9
- 12E. Holten ▼ 60' 6.2
- 10M. Baidoo 6.7
- 14J. Abdullai ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 27B. Zeneli ▲ 60' 6.7
- 15S. Hedlund ▲ 60' 6.2
- 17P. Frick ▲ 60' 6.3
- 6A. Baldursson ▲ 71' 6.5
- 9A. Zeneli
- 28L. Östman
- 13J. Larsson
- 30M. Bundgaard
- 5F. Aronsson
Thống kê
01⚑8
⚑551
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm5
3Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
8Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi30
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
478Chuyền bóng253
385Chuyền chính xác166
81%Chính xác chuyền66%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu61
73Ghi được112
44Thủng lưới81
1.78Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai59