Mjallby AIF vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- WWDWL IF Elfsborg
- 22' 0-1 S. Olsson · M. Kamara
- HT0-1
- 47' Ian Hoffmann
- 56' ▲ V. Granath ▼ I. Hoffmann
- 57' ▲ T. Pettersson ▼ M. Agnarsson
- 57' ▲ J. Kjaer ▼ O. Lindberg
- 57' ▲ J. Bergstrom ▼ A. Youssef
- 69' ▲ S. Hedlund ▼ M. Kamara
- 76' ▲ L. Tidstrand ▼ R. Arrhenius
- 76' ▲ A. Sigurpalsson ▼ A. Zeneli
- 77' ▲ R. Wikstrom ▼ A. Jensen
- 77' ▲ F. Ihler ▼ L. Ostman
- 83' ▲ O. Nordvall ▼ S. Olsson
- FT0-1
Đội hình
- 13R. Wallinder 8.2
- 33T. Miettinen 7.2
- 2L. Svanberg 7.2
- 4A. Noren 7.3
- 26I. Hoffmann ▼ 56' 6.6
- 39R. Arrhenius ▼ 76' 7.0
- 5A. Iqbal 7.2
- 3M. Agnarsson ▼ 57' 6.3
- 23A. Samuelsen 6.9
- 9A. Youssef ▼ 57' 6.2
- 29O. Lindberg ▼ 57' 6.6
Dự bị 9
- 35A. Lundin
- 30M. Ahlstrand
- 24T. Pettersson ▲ 57' 6.9
- 14V. Granath ▲ 56' 7.0
- 10J. Kjaer ▲ 57' 7.0
- 18J. Bergstrom ▲ 57' 6.7
- 27L. Tidstrand ▲ 76' 6.5
- 28I. Andersen
- 31P. Abrahamsson
- 31I. Pettersson 8.3
- 16A. Jensen ▼ 77' 7.0
- 8S. Holmen 7.2
- 4T. Isherwood 7.2
- 23N. Hult 7.3
- 18J. Magnusson 7.3
- 19J. Beck 7.3
- 10S. Olsson ⚽ ▼ 83' 7.9
- 29M. Kamara ⇢ ▼ 69' 6.7
- 21L. Ostman ▼ 77' 6.9
- 9A. Zeneli ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 12T. Sander
- 6R. Wikstrom ▲ 77' 6.9
- 25A. Sigurpalsson ▲ 76' 6.2
- 22D. Krasniqi
- 24F. Ihler ▲ 77' 6.7
- 2R. Mohammed
- 15S. Hedlund ▲ 69' 6.7
- 5O. Nordvall ▲ 83' 6.6
- 28F. Aronsson
Thống kê
01⚑2
⚑500
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm23
4Trúng đích7
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
2Phạt góc5
0Việt vị6
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
7Cứu thua6
452Chuyền bóng549
362Chuyền chính xác483
80%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu10
11Ghi được16
26Thủng lưới10
0.79Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8